tyrothricins

[Mỹ]/ˌtaɪrəʊˈθrɪsɪnz/
[Anh]/ˌtaɪroʊˈθrɪsɪnz/

Dịch

n. một hỗn hợp của các peptide chuỗi ngắn được sản xuất bởi một loại vi khuẩn; một chất kháng sinh được chiết xuất từ một số loại vi khuẩn nhất định

Cụm từ & Cách kết hợp

tyrothricins antibiotic

kháng sinh tyrothricin

tyrothricins use

sử dụng tyrothricin

tyrothricins resistance

kháng tyrothricin

tyrothricins application

ứng dụng tyrothricin

tyrothricins formulation

dạng bào chế tyrothricin

tyrothricins efficacy

hiệu quả của tyrothricin

tyrothricins dosage

liều dùng tyrothricin

tyrothricins treatment

điều trị bằng tyrothricin

tyrothricins spectrum

phổ tác dụng của tyrothricin

tyrothricins side effects

tác dụng phụ của tyrothricin

Câu ví dụ

tyrothricins are known for their antibacterial properties.

tyrothricins được biết đến với đặc tính kháng khuẩn.

researchers are studying tyrothricins for potential medical applications.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tyrothricins cho các ứng dụng y tế tiềm năng.

tyrothricins can be effective against certain bacterial infections.

tyrothricins có thể có hiệu quả chống lại một số nhiễm trùng do vi khuẩn.

the discovery of tyrothricins has advanced the field of antibiotics.

sự phát hiện ra tyrothricins đã thúc đẩy lĩnh vực kháng sinh.

tyrothricins are derived from the bacterium bacillus cereus.

tyrothricins có nguồn gốc từ vi khuẩn bacillus cereus.

pharmaceutical companies are interested in tyrothricins for drug development.

các công ty dược phẩm quan tâm đến tyrothricins cho sự phát triển thuốc.

tyrothricins may be used in topical treatments for skin infections.

tyrothricins có thể được sử dụng trong các phương pháp điều trị tại chỗ cho nhiễm trùng da.

understanding the mechanism of tyrothricins can lead to new therapies.

hiểu cơ chế của tyrothricins có thể dẫn đến các liệu pháp mới.

tyrothricins have a unique structure that contributes to their effectiveness.

tyrothricins có cấu trúc độc đáo góp phần vào hiệu quả của chúng.

clinical trials are underway to evaluate the safety of tyrothricins.

các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá tính an toàn của tyrothricins.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay