uar

[Mỹ]/ˌjuː ˈeɪ ˈɑː/
[Anh]/ˌjuː ˈeɪ ˈɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuuars

Cụm từ & Cách kết hợp

guard against

guard duty

guard rail

security guard

safeguard against

guardians of

guarding your

guarding against

guarded by

bodyguard

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay