uav

[US]/ˌjuːeɪˈviː/
[UK]/ˌjuːeɪˈviː/
Frequency: Very High

Translation

abbr. sự không có sẵn; mức độ hoặc trạng thái không có sẵn hoặc không thể sử dụng được; tính không hợp lệ; mức độ hoặc trạng thái không hợp lệ hoặc không hiệu quả; phương tiện bay không người lái; máy bay được vận hành mà không có phi công trên boong (drone); phương tiện tấn công đô thị; phương tiện được thiết kế cho các hoạt động tấn công trong khu vực đô thị.

Phrases & Collocations

uav system

Vietnamese_translation

uav technology

Vietnamese_translation

uav flight

Vietnamese_translation

uav pilot

Vietnamese_translation

uav mission

Vietnamese_translation

uav operation

Vietnamese_translation

uav surveillance

Vietnamese_translation

uav training

Vietnamese_translation

uav deployment

Vietnamese_translation

military uav

Vietnamese_translation

Example Sentences

the military deployed a new uav for surveillance operations.

Máy bay không người lái đã tiến hành trinh sát trên không khu vực ven biển trước bình minh.

commercial uav technology has advanced rapidly in recent years.

Các kỹ sư đã thực hiện một thử nghiệm bay UAV để xác thực phần mềm tự động lái mới.

we need to establish no-fly zones for uav safety.

Nhóm đã lên kế hoạch một nhiệm vụ UAV để lập bản đồ vùng ngập lụt sau cơn bão.

a uav crash caused temporary flight restrictions at the airport.

Một người vận hành UAV đã theo dõi luồng video trực tiếp từ hiện trường.

they installed a high-resolution camera on the uav.

Họ đã sử dụng máy ảnh UAV để chụp ảnh độ phân giải cao của cây cầu.

the uav operator must be licensed to fly commercially.

Tải trọng UAV bao gồm cảm biến nhiệt và một bộ thu thập dữ liệu nhỏ.

inspection of power lines is now done by uav.

Pin UAV đã được sạc đầy trước khi cất cánh để kéo dài thời lượng.

privacy concerns regarding uav usage continue to grow.

Gió mạnh đã làm giảm phạm vi hoạt động của UAV, vì vậy phi công đã điều chỉnh tuyến đường.

battery life limits the flight time of small uavs.

UAV đã thu thập dữ liệu cảm biến dọc theo đường ống dẫn để kiểm tra.

fixed-wing uavs are generally faster than rotorcraft models.

Nhân viên sân bay thực thi các quy định UAV để ngăn chặn các chuyến bay không an toàn gần đường băng.

please register your uav with the aviation authority.

Hệ thống dẫn đường UAV đã mất GPS trong một thời gian ngắn nhưng đã khôi phục lại trong vòng vài giây.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now