ucas

[Mỹ]//
[Anh]//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của uca
abbr. viết tắt của upper control area

Cụm từ & Cách kết hợp

ucas application

ứng dụng UCAS

ucas deadline

thời hạn UCAS

ucas track

theo dõi UCAS

ucas personal statement

bản khai cá nhân UCAS

ucas reference

thư giới thiệu UCAS

ucas choice

lựa chọn UCAS

ucas result

kết quả UCAS

ucas tariff

bảng xếp hạng UCAS

ucas clearing

UCAS Clearing

ucas offer

đề nghị UCAS

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay