uglify code
xấu đi code
uglify style
xấu đi phong cách
uglify image
xấu đi hình ảnh
uglify output
xấu đi đầu ra
uglify text
xấu đi văn bản
uglify design
xấu đi thiết kế
uglify appearance
xấu đi vẻ ngoài
uglify layout
xấu đi bố cục
uglify interface
xấu đi giao diện
uglify experience
xấu đi trải nghiệm
using too many filters can uglify a beautiful photo.
việc sử dụng quá nhiều bộ lọc có thể làm xấu đi một bức ảnh đẹp.
his harsh words did nothing but uglify the situation.
những lời nói gay gắt của anh ta chẳng làm gì ngoài việc làm xấu đi tình hình.
overcrowding can uglify a once peaceful park.
việc quá tải có thể làm xấu đi một công viên yên bình trước đây.
the graffiti on the walls uglifies the neighborhood.
chữ vẽ nguệch ngoạc trên tường làm xấu đi khu phố.
neglecting maintenance can uglify any building.
bỏ bê việc bảo trì có thể làm xấu đi bất kỳ tòa nhà nào.
her negative attitude can uglify even the best of days.
tính cách tiêu cực của cô ấy có thể làm xấu đi ngay cả những ngày tốt nhất.
too many advertisements can uglify the aesthetic of a website.
quá nhiều quảng cáo có thể làm xấu đi tính thẩm mỹ của một trang web.
they decided to remove the old sign to avoid uglifying the storefront.
họ quyết định tháo bỏ biển hiệu cũ để tránh làm xấu đi mặt tiền cửa hàng.
excessive clutter can uglify a well-designed room.
sự lộn xộn quá mức có thể làm xấu đi một căn phòng được thiết kế tốt.
pollution can uglify even the most beautiful landscapes.
ô nhiễm có thể làm xấu đi ngay cả những cảnh quan đẹp nhất.
uglify code
xấu đi code
uglify style
xấu đi phong cách
uglify image
xấu đi hình ảnh
uglify output
xấu đi đầu ra
uglify text
xấu đi văn bản
uglify design
xấu đi thiết kế
uglify appearance
xấu đi vẻ ngoài
uglify layout
xấu đi bố cục
uglify interface
xấu đi giao diện
uglify experience
xấu đi trải nghiệm
using too many filters can uglify a beautiful photo.
việc sử dụng quá nhiều bộ lọc có thể làm xấu đi một bức ảnh đẹp.
his harsh words did nothing but uglify the situation.
những lời nói gay gắt của anh ta chẳng làm gì ngoài việc làm xấu đi tình hình.
overcrowding can uglify a once peaceful park.
việc quá tải có thể làm xấu đi một công viên yên bình trước đây.
the graffiti on the walls uglifies the neighborhood.
chữ vẽ nguệch ngoạc trên tường làm xấu đi khu phố.
neglecting maintenance can uglify any building.
bỏ bê việc bảo trì có thể làm xấu đi bất kỳ tòa nhà nào.
her negative attitude can uglify even the best of days.
tính cách tiêu cực của cô ấy có thể làm xấu đi ngay cả những ngày tốt nhất.
too many advertisements can uglify the aesthetic of a website.
quá nhiều quảng cáo có thể làm xấu đi tính thẩm mỹ của một trang web.
they decided to remove the old sign to avoid uglifying the storefront.
họ quyết định tháo bỏ biển hiệu cũ để tránh làm xấu đi mặt tiền cửa hàng.
excessive clutter can uglify a well-designed room.
sự lộn xộn quá mức có thể làm xấu đi một căn phòng được thiết kế tốt.
pollution can uglify even the most beautiful landscapes.
ô nhiễm có thể làm xấu đi ngay cả những cảnh quan đẹp nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay