| số nhiều | uhlans |
uhlan cavalry
kỵ binh uhlan
uhlan charge
cuộc tấn công của uhlan
uhlan unit
đơn vị uhlan
uhlan regiment
đội uhlan
uhlan soldier
người lính uhlan
uhlan tactics
chiến thuật của uhlan
uhlan history
lịch sử của uhlan
uhlan tradition
truyền thống của uhlan
uhlan uniform
đồng phục của uhlan
uhlan formation
hệ thống đội hình của uhlan
he dressed as an uhlan for the historical reenactment.
anh ấy đã ăn mặc như một uhlan để tái hiện lịch sử.
the uhlan cavalry was known for its speed and agility.
kỵ binh uhlan nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn.
during the parade, the uhlan unit showcased their skills.
trong cuộc diễu hành, đơn vị uhlan đã thể hiện kỹ năng của họ.
the uhlan's uniform was adorned with intricate designs.
đồng phục của uhlan được trang trí bằng những thiết kế phức tạp.
she admired the uhlan's bravery in battle.
cô ngưỡng mộ sự dũng cảm của uhlan trong trận chiến.
the uhlan riders trained rigorously for the competition.
những người cưỡi uhlan đã huấn luyện nghiêm ngặt cho cuộc thi.
uhlans played a significant role in the military history of europe.
uhlans đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử quân sự của châu âu.
he collected uhlan memorabilia from various wars.
anh ấy đã thu thập những kỷ niệm uhlan từ nhiều cuộc chiến khác nhau.
the uhlan formation was a sight to behold on the battlefield.
thành hình uhlan là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng trên chiến trường.
they honored the uhlans for their service and sacrifice.
họ tôn vinh những người uhlan vì sự phục vụ và hy sinh của họ.
uhlan cavalry
kỵ binh uhlan
uhlan charge
cuộc tấn công của uhlan
uhlan unit
đơn vị uhlan
uhlan regiment
đội uhlan
uhlan soldier
người lính uhlan
uhlan tactics
chiến thuật của uhlan
uhlan history
lịch sử của uhlan
uhlan tradition
truyền thống của uhlan
uhlan uniform
đồng phục của uhlan
uhlan formation
hệ thống đội hình của uhlan
he dressed as an uhlan for the historical reenactment.
anh ấy đã ăn mặc như một uhlan để tái hiện lịch sử.
the uhlan cavalry was known for its speed and agility.
kỵ binh uhlan nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn.
during the parade, the uhlan unit showcased their skills.
trong cuộc diễu hành, đơn vị uhlan đã thể hiện kỹ năng của họ.
the uhlan's uniform was adorned with intricate designs.
đồng phục của uhlan được trang trí bằng những thiết kế phức tạp.
she admired the uhlan's bravery in battle.
cô ngưỡng mộ sự dũng cảm của uhlan trong trận chiến.
the uhlan riders trained rigorously for the competition.
những người cưỡi uhlan đã huấn luyện nghiêm ngặt cho cuộc thi.
uhlans played a significant role in the military history of europe.
uhlans đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử quân sự của châu âu.
he collected uhlan memorabilia from various wars.
anh ấy đã thu thập những kỷ niệm uhlan từ nhiều cuộc chiến khác nhau.
the uhlan formation was a sight to behold on the battlefield.
thành hình uhlan là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng trên chiến trường.
they honored the uhlans for their service and sacrifice.
họ tôn vinh những người uhlan vì sự phục vụ và hy sinh của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay