uics

[Mỹ]/ˌjuːaɪˈsiːz/
[Anh]/ˌjuːaɪˈsiːz/

Dịch

abbr. số nhiều của uic (ultraviolet image converter); thiết bị chuyển đổi hình ảnh tử ngoại thành ánh sáng nhìn thấy.

Câu ví dụ

the uics department offers cutting-edge research opportunities.

Bộ phận UICS cung cấp cơ hội nghiên cứu tiên tiến.

students must apply to uics before the deadline.

Sinh viên phải nộp hồ sơ vào UICS trước hạn chót.

the uics campus features state-of-the-art facilities.

Cơ sở vật chất của khuôn viên UICS có đầy đủ các trang thiết bị hiện đại.

faculty members at uics publish extensively in their fields.

Các thành viên giảng viên tại UICS xuất bản rộng rãi trong lĩnh vực của họ.

the uics curriculum emphasizes practical skills development.

Chương trình học của UICS nhấn mạnh vào việc phát triển kỹ năng thực tiễn.

graduate programs at uics attract international students.

Các chương trình sau đại học tại UICS thu hút sinh viên quốc tế.

uics collaborates with industry partners on innovative projects.

UICS hợp tác với các đối tác công nghiệp trong các dự án đổi mới.

the uics library provides extensive digital resources.

Thư viện UICS cung cấp nhiều nguồn tài nguyên kỹ thuật số phong phú.

research grants support uics laboratories and equipment.

Các quỹ nghiên cứu hỗ trợ các phòng thí nghiệm và thiết bị của UICS.

alumni from uics have achieved remarkable success in their careers.

Các cựu sinh viên của UICS đã đạt được thành công đáng kể trong sự nghiệp của họ.

the uics admission process is highly competitive.

Quy trình tuyển sinh của UICS rất cạnh tranh.

uics hosts annual conferences featuring renowned speakers.

UICS tổ chức các hội nghị hàng năm với các diễn giả nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay