| số nhiều | ukes |
play uke
chơi uke
uke chords
hợp âm uke
uke songs
nhạc uke
uke lesson
bài học uke
uke strumming
vuốt dây uke
uke tabs
tab uke
uke player
người chơi uke
uke festival
lễ hội uke
uke group
nhóm uke
uke music
âm nhạc uke
he decided to uke the guitar for the first time.
anh ấy quyết định chơi đàn ukulele lần đầu tiên.
she always wanted to uke in front of an audience.
cô ấy luôn muốn chơi ukulele trước khán giả.
they took lessons to learn how to uke properly.
họ đã tham gia các lớp học để học cách chơi ukulele đúng cách.
uke players often join local music groups.
những người chơi ukulele thường tham gia các nhóm nhạc địa phương.
he practices daily to improve his uke skills.
anh ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng chơi ukulele của mình.
she bought a new uke to start her music journey.
cô ấy đã mua một chiếc ukulele mới để bắt đầu hành trình âm nhạc của mình.
learning to uke can be a fun experience.
học chơi ukulele có thể là một trải nghiệm thú vị.
he enjoys playing the uke during family gatherings.
anh ấy thích chơi ukulele trong các buổi tụ họp gia đình.
she performed a beautiful song on her uke.
cô ấy đã biểu diễn một bài hát tuyệt đẹp trên chiếc ukulele của mình.
uke clubs are popular in many cities.
các câu lạc bộ ukulele phổ biến ở nhiều thành phố.
play uke
chơi uke
uke chords
hợp âm uke
uke songs
nhạc uke
uke lesson
bài học uke
uke strumming
vuốt dây uke
uke tabs
tab uke
uke player
người chơi uke
uke festival
lễ hội uke
uke group
nhóm uke
uke music
âm nhạc uke
he decided to uke the guitar for the first time.
anh ấy quyết định chơi đàn ukulele lần đầu tiên.
she always wanted to uke in front of an audience.
cô ấy luôn muốn chơi ukulele trước khán giả.
they took lessons to learn how to uke properly.
họ đã tham gia các lớp học để học cách chơi ukulele đúng cách.
uke players often join local music groups.
những người chơi ukulele thường tham gia các nhóm nhạc địa phương.
he practices daily to improve his uke skills.
anh ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng chơi ukulele của mình.
she bought a new uke to start her music journey.
cô ấy đã mua một chiếc ukulele mới để bắt đầu hành trình âm nhạc của mình.
learning to uke can be a fun experience.
học chơi ukulele có thể là một trải nghiệm thú vị.
he enjoys playing the uke during family gatherings.
anh ấy thích chơi ukulele trong các buổi tụ họp gia đình.
she performed a beautiful song on her uke.
cô ấy đã biểu diễn một bài hát tuyệt đẹp trên chiếc ukulele của mình.
uke clubs are popular in many cities.
các câu lạc bộ ukulele phổ biến ở nhiều thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay