ulcc

[Mỹ]/ˌjuː el siː siː/
[Anh]/ˌjuː el siː siː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. viết tắt của ultra-large crude carrier
Các dạng của từ
số nhiềuulccs

Cụm từ & Cách kết hợp

ulcc ship

Tàu ULCC

ulcc tanker

Tàu chở hàng ULCC

ulcc vessel

Tàu ULCC

the ulcc

ULCC

ulcc fleet

Hạm đội ULCC

ulcc industry

Công nghiệp ULCC

ulcc cargo

Hàng hóa ULCC

ulcc transport

Vận chuyển ULCC

loading ulcc

Đang xếp hàng ULCC

ulcc construction

Xây dựng ULCC

Câu ví dụ

the ulcc class vessel can carry over 300,000 deadweight tons of crude oil.

Tàu chở dầu ULCC có thể chở hơn 300.000 tấn trọng tải chết dầu thô.

modern ulcc tankers require specially designed deepwater ports for safe navigation.

Tàu chở dầu ULCC hiện đại cần các cảng nước sâu được thiết kế đặc biệt để đảm bảo an toàn khi điều hướng.

the ulcc fleet has expanded significantly due to growing global energy demand.

Hàng hải ULCC đã mở rộng đáng kể do nhu cầu năng lượng toàn cầu ngày càng tăng.

port authorities carefully regulate ulcc operations to prevent environmental accidents.

Các cơ quan cảng điều tiết hoạt động của tàu ULCC một cách cẩn trọng để ngăn ngừa các tai nạn môi trường.

an ulcc vessel typically measures over 300 meters in overall length.

Một con tàu ULCC thường có chiều dài tổng thể vượt quá 300 mét.

the shipping company invested heavily in new ulcc construction projects.

Công ty vận tải đã đầu tư mạnh vào các dự án xây dựng tàu ULCC mới.

ulcc capacity allows for more economical transportation of petroleum products.

Năng lực của tàu ULCC cho phép vận chuyển các sản phẩm dầu mỏ một cách kinh tế hơn.

naval architects face unique challenges when designing ulcc hull structures.

Các kiến trúc sư hàng hải đối mặt với những thách thức độc đáo khi thiết kế cấu trúc thân tàu ULCC.

the ulcc shipping route passes through several strategically important straits.

Hành trình vận chuyển của tàu ULCC đi qua một số eo biển có vị trí chiến lược quan trọng.

international maritime regulations establish strict safety standards for ulcc operations.

Các quy định hàng hải quốc tế thiết lập các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt cho hoạt động của tàu ULCC.

ulcc terminals require advanced loading systems to handle massive cargo volumes.

Các cảng ULCC cần hệ thống xếp dỡ tiên tiến để xử lý khối lượng hàng hóa khổng lồ.

the ulcc industry continues to evolve with new environmental protection technologies.

Ngành công nghiệp ULCC tiếp tục phát triển cùng với các công nghệ bảo vệ môi trường mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay