ultimacy

[Mỹ]/ˈʌltɪməsi/
[Anh]/ˈʌltɪməsi/

Dịch

n.trạng thái của việc tối thượng hoặc cơ bản

Câu ví dụ

we seek the ultimacy of truth in our research.

chúng tôi tìm kiếm sự tối thượng của sự thật trong nghiên cứu của chúng tôi.

the ultimacy of her decision surprised everyone.

sự tối thượng của quyết định của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.

philosophers often debate the ultimacy of moral values.

các nhà triết học thường tranh luận về sự tối thượng của các giá trị đạo đức.

in his speech, he emphasized the ultimacy of freedom.

trong bài phát biểu của mình, ông nhấn mạnh sự tối thượng của tự do.

the ultimacy of their goals drives their hard work.

sự tối thượng của mục tiêu của họ thúc đẩy sự làm việc chăm chỉ của họ.

many seek the ultimacy of happiness in life.

nhiều người tìm kiếm sự tối thượng của hạnh phúc trong cuộc sống.

the ultimacy of love is often celebrated in literature.

sự tối thượng của tình yêu thường được ca ngợi trong văn học.

she questioned the ultimacy of his commitment.

cô ấy đặt câu hỏi về sự tối thượng của cam kết của anh ấy.

the ultimacy of knowledge is a central theme in science.

sự tối thượng của kiến ​​thức là một chủ đề trung tâm trong khoa học.

they discussed the ultimacy of their project goals.

họ thảo luận về sự tối thượng của mục tiêu dự án của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay