ultraists

[Mỹ]/ˈʌltrəɪsts/
[Anh]/ˈʌltrəɪsts/

Dịch

n. những người cực đoan; những người ủng hộ cấp tiến

Cụm từ & Cách kết hợp

ultraists unite

Những người theo chủ nghĩa cực đoan đoàn kết

ultraists rise

Những người theo chủ nghĩa cực đoan trỗi dậy

ultraists debate

Những người theo chủ nghĩa cực đoan tranh luận

ultraists movement

Phong trào người theo chủ nghĩa cực đoan

ultraists agenda

Th chương trình của những người theo chủ nghĩa cực đoan

ultraists manifesto

Tuyên ngôn của những người theo chủ nghĩa cực đoan

ultraists ideology

Tư tưởng của những người theo chủ nghĩa cực đoan

ultraists tactics

Chiến thuật của những người theo chủ nghĩa cực đoan

ultraists network

Mạng lưới của những người theo chủ nghĩa cực đoan

ultraists influence

Ảnh hưởng của những người theo chủ nghĩa cực đoan

Câu ví dụ

ultraists often push the boundaries of traditional art.

Những người theo chủ nghĩa cực đoan thường vượt qua giới hạn của nghệ thuật truyền thống.

many ultraists believe in radical change.

Nhiều người theo chủ nghĩa cực đoan tin vào sự thay đổi triệt để.

ultraists advocate for a complete overhaul of the system.

Những người theo chủ nghĩa cực đoan ủng hộ cải cách toàn diện hệ thống.

the ultraists' ideas can be controversial.

Những ý tưởng của những người theo chủ nghĩa cực đoan có thể gây tranh cãi.

in politics, ultraists often attract a dedicated following.

Trong chính trị, những người theo chủ nghĩa cực đoan thường thu hút được sự ủng hộ tận tụy.

ultraists challenge the status quo.

Những người theo chủ nghĩa cực đoan thách thức hiện trạng.

some ultraists are known for their provocative statements.

Một số người theo chủ nghĩa cực đoan nổi tiếng với những phát biểu gây sốc.

ultraists often use social media to spread their message.

Những người theo chủ nghĩa cực đoan thường sử dụng mạng xã hội để lan truyền thông điệp của họ.

the movement attracted a mix of ultraists and moderates.

Phong trào đã thu hút sự tham gia của sự kết hợp giữa những người theo chủ nghĩa cực đoan và những người ôn hòa.

ultraists may propose solutions that seem unrealistic.

Những người theo chủ nghĩa cực đoan có thể đề xuất các giải pháp có vẻ không thực tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay