ululating

[Mỹ]/ˈjuːləleɪtɪŋ/
[Anh]/ˈjuːləleɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hành động của việc hú hoặc than khóc

Cụm từ & Cách kết hợp

ululating cries

tiếng kêu rụt rè

ululating sound

tiếng rụt rè

ululating voices

tiếng kêu rụt rè của những người

ululating chant

bài ca rụt rè

ululating wails

tiếng than rụt rè

ululating laughter

tiếng cười rụt rè

ululating joy

niềm vui rụt rè

ululating group

nhóm rụt rè

ululating rhythm

nhịp điệu rụt rè

ululating song

bài hát rụt rè

Câu ví dụ

the crowd began ululating in celebration.

Đám đông bắt đầu reo hò ăn mừng.

she was ululating with joy at the good news.

Cô ấy reo hò vui mừng vì tin tốt.

the ululating sound echoed through the valley.

Tiếng reo hò vang vọng khắp thung lũng.

during the festival, people were ululating around the bonfire.

Trong suốt lễ hội, mọi người reo hò xung quanh đống lửa.

he started ululating when he saw his favorite band.

Anh ấy bắt đầu reo hò khi nhìn thấy ban nhạc yêu thích của mình.

the ululating voices created an atmosphere of excitement.

Những tiếng reo hò tạo nên một không khí phấn khích.

they were ululating in unison, creating a powerful sound.

Họ reo hò hòa giọng, tạo ra một âm thanh mạnh mẽ.

ululating is a common expression of joy in many cultures.

Reo hò là một cách thể hiện niềm vui phổ biến ở nhiều nền văn hóa.

the ululating chant filled the air with energy.

Tràng reo hò tràn ngập không khí với năng lượng.

as the parade passed by, spectators began ululating.

Khi đoàn diễu hành đi qua, người xem bắt đầu reo hò.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay