umble

[Mỹ]/[ˈʌmbl]/
[Anh]/[ˈʌmbl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Khiêm tốn; khiêm nhã.
n.Tiếng gầm nhẹ nhàng, ầm ĩ.
v.Đi hoặc di chuyển nặng nề và ồn ào; Than vãn hoặc rên rỉ một cách cằn nhằn.

Cụm từ & Cách kết hợp

umble around

Vietnamese_translation

umble softly

Vietnamese_translation

umble along

Vietnamese_translation

humbled by

Vietnamese_translation

umble words

Vietnamese_translation

humbles us

Vietnamese_translation

umble voice

Vietnamese_translation

umble past

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the old house had a peculiar, humble charm.

Ngôi nhà cũ có một nét quyến rũ kỳ lạ và giản dị.

he gave a humble apology for his mistake.

Anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi khiêm tốn vì sự sai sót của mình.

despite her success, she remained humble.

Mặc dù thành công, cô ấy vẫn giữ được sự khiêm tốn.

the village was a humble collection of cottages.

Ngôi làng là một tập hợp giản dị gồm những ngôi nhà gỗ nhỏ.

he led a humble life as a teacher.

Anh ấy sống một cuộc sống giản dị với vai trò là giáo viên.

she offered a humble suggestion to the team.

Cô ấy đưa ra một gợi ý khiêm tốn với nhóm.

the restaurant served humble, hearty meals.

Nhà hàng phục vụ những bữa ăn giản dị, no đủ.

he had humble beginnings but achieved great things.

Anh ấy có một xuất thân khiêm tốn nhưng đã đạt được những điều tuyệt vời.

she gave a humble nod of acknowledgement.

Cô ấy gật đầu khiêm tốn để thừa nhận.

the humble pie is a traditional dish.

Bánh tart khiêm tốn là một món ăn truyền thống.

he presented his findings in a humble manner.

Anh ấy trình bày những phát hiện của mình một cách khiêm tốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay