ummas

[Mỹ]/ˈʌməs/
[Anh]/ˈʌməs/

Dịch

n.Ummas; một thuật ngữ chỉ Vương quốc Umas; Bảo tàng Nghệ thuật Đại học Michigan

Cụm từ & Cách kết hợp

ummas are great

Mẹ là tuyệt vời.

thank you ummas

Cảm ơn mẹ.

ummas know best

Mẹ hiểu rõ nhất.

love your ummas

Yêu mẹ của con.

ummas support us

Mẹ ủng hộ chúng ta.

listen to ummas

Lắng nghe lời mẹ.

ummas are wise

Mẹ rất khôn ngoan.

ummas give advice

Mẹ cho lời khuyên.

trust your ummas

Tin tưởng mẹ của con.

ummas make meals

Mẹ nấu ăn.

Câu ví dụ

ummas can be a great source of support.

Các bà, các mẹ có thể là một nguồn hỗ trợ tuyệt vời.

many ummas gather for community events.

Nhiều bà, các mẹ tụ họp tại các sự kiện cộng đồng.

ummas often share valuable life experiences.

Các bà, các mẹ thường chia sẻ những kinh nghiệm sống quý giá.

connecting with ummas can enhance your network.

Kết nối với các bà, các mẹ có thể nâng cao mạng lưới của bạn.

ummas play an important role in cultural preservation.

Các bà, các mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa.

ummas can provide mentorship to younger generations.

Các bà, các mẹ có thể cung cấp sự cố vấn cho thế hệ trẻ.

many ummas participate in volunteer work.

Nhiều bà, các mẹ tham gia công việc tình nguyện.

ummas often organize workshops for skill development.

Các bà, các mẹ thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo phát triển kỹ năng.

ummas are known for their hospitality.

Các bà, các mẹ nổi tiếng với sự mến khách.

ummas can help foster a sense of belonging.

Các bà, các mẹ có thể giúp nuôi dưỡng cảm giác thuộc về.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay