unabsorbedly

[Mỹ]/ˌʌnəbˈsɔːbɪdli/
[Anh]/ˌʌnəbˈsɔːrbdli/

Dịch

adv. một cách không được hấp thụ; không hấp thụ hoặc không tham gia sâu sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

stare unabsorbedly

Vietnamese_translation

listen unabsorbedly

Vietnamese_translation

watch unabsorbedly

Vietnamese_translation

gaze unabsorbedly

Vietnamese_translation

look unabsorbedly

Vietnamese_translation

sit unabsorbedly

Vietnamese_translation

read unabsorbedly

Vietnamese_translation

glance unabsorbedly

Vietnamese_translation

observed unabsorbedly

Vietnamese_translation

unabsorbedly staring

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she listened unabsorbedly to the long lecture, her mind wandering elsewhere.

Cô nghe bài giảng dài một cách không tập trung, tâm trí lang thang nơi khác.

he stared unabsorbedly out the window, ignoring the presentation completely.

Anh ta nhìn ra ngoài cửa sổ một cách không tập trung, hoàn toàn bỏ qua bài thuyết trình.

the student read unabsorbedly, not retaining any of the material.

Học sinh đọc một cách không tập trung, không ghi nhớ bất kỳ nội dung nào.

they sat unabsorbedly through the entire meeting, barely paying attention.

Họ ngồi không tập trung suốt buổi họp, hầu như không chú ý gì.

she watched the movie unabsorbedly, checking her phone repeatedly.

Cô xem phim một cách không tập trung, liên tục kiểm tra điện thoại.

the audience responded unabsorbedly to the comedian's jokes.

Khán giả phản ứng không tập trung với những trò đùa của diễn viên hài.

he worked unabsorbedly on the project, making many careless mistakes.

Anh ta làm việc không tập trung trên dự án, gây ra nhiều sai sót vô tình.

the children played unabsorbedly in the background while their parents talked.

Các em nhỏ chơi đùa không tập trung ở phía sau trong khi bố mẹ họ trò chuyện.

she replied unabsorbedly, giving only one-word answers.

Cô trả lời một cách không tập trung, chỉ đưa ra những câu trả lời một từ.

the team discussed unabsorbedly, lacking any real enthusiasm.

Đội nhóm thảo luận một cách không tập trung, thiếu sự hào hứng thực sự.

he studied unabsorbedly for hours, accomplishing very little.

Anh ta học một cách không tập trung trong nhiều giờ, đạt được rất ít.

the crowd observed unabsorbedly as the performance began.

Đám đông quan sát một cách không tập trung khi buổi biểu diễn bắt đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay