| số nhiều | unappetisingnesses |
sheer unappetisingness
Việc hoàn toàn không hấp dẫn
utter unappetisingness
Việc hoàn toàn không hấp dẫn
his unappetisingness
Việc không hấp dẫn của anh ấy
total unappetisingness
Việc hoàn toàn không hấp dẫn
complete unappetisingness
Việc hoàn toàn không hấp dẫn
remarkable unappetisingness
Việc không hấp dẫn đáng ngạc nhiên
striking unappetisingness
Việc không hấp dẫn ấn tượng
the unappetisingness of
Việc không hấp dẫn của
unappetisingness itself
Việc không hấp dẫn bản thân
obvious unappetisingness
Việc không hấp dẫn rõ ràng
the unappetisingness of the cafeteria food made students bring their own lunches.
Việc không ngon miệng của bữa ăn trong căng-tin khiến các sinh viên mang theo bữa trưa của riêng mình.
despite its nutritional value, the unappetisingness of the dish prevented people from eating it.
Dù có giá trị dinh dưỡng, sự không ngon miệng của món ăn đã ngăn cản mọi người ăn nó.
the unappetisingness was obvious from the dull color and mushy texture.
Sự không ngon miệng rõ ràng từ màu sắc nhạt và kết cấu nhão.
she couldn't overcome the unappetisingness of the leftover soup.
Cô không thể vượt qua sự không ngon miệng của bát canh còn dư.
the unappetisingness of hospital food is a common complaint among patients.
Sự không ngon miệng của bữa ăn bệnh viện là một lời phàn nàn phổ biến của bệnh nhân.
he noticed the unappetisingness immediately upon entering the kitchen.
Anh ấy nhận ra sự không ngon miệng ngay khi bước vào nhà bếp.
the unappetisingness of the buffet offerings disappointed the hungry guests.
Sự không ngon miệng của các món tại quầy tự chọn đã làm thất vọng những vị khách đang đói.
despite being hungry, the unappetisingness of the meal made him lose his appetite.
Dù đang đói, sự không ngon miệng của bữa ăn khiến anh ấy mất đi cảm giác thèm ăn.
the unappetisingness was compounded by the unpleasant smell emanating from the plates.
Sự không ngon miệng được làm trầm trọng hơn bởi mùi khó chịu tỏa ra từ các đĩa thức ăn.
some people claim the unappetisingness of healthy food is just a matter of presentation.
Một số người cho rằng sự không ngon miệng của thực phẩm lành mạnh chỉ là vấn đề về cách trình bày.
the unappetisingness of that particular restaurant led to its eventual closure.
Sự không ngon miệng của nhà hàng đó đã dẫn đến việc đóng cửa cuối cùng.
she described the unappetisingness in such detail that nobody wanted to try the dish.
Cô mô tả sự không ngon miệng một cách chi tiết đến mức không ai muốn thử món ăn đó.
the unappetisingness of the meat was evident in its grayish tint and rubbery texture.
Sự không ngon miệng của thịt thể hiện qua màu xám và kết cấu cao su.
despite its health benefits, the unappetisingness of the medicinal drink made it hard to swallow.
Dù có lợi cho sức khỏe, sự không ngon miệng của đồ uống thuốc khiến nó khó nuốt.
the unappetisingness of the meal was overshadowed by the wonderful company and conversation.
Sự không ngon miệng của bữa ăn bị che lấp bởi sự đồng hành và trò chuyện tuyệt vời.
sheer unappetisingness
Việc hoàn toàn không hấp dẫn
utter unappetisingness
Việc hoàn toàn không hấp dẫn
his unappetisingness
Việc không hấp dẫn của anh ấy
total unappetisingness
Việc hoàn toàn không hấp dẫn
complete unappetisingness
Việc hoàn toàn không hấp dẫn
remarkable unappetisingness
Việc không hấp dẫn đáng ngạc nhiên
striking unappetisingness
Việc không hấp dẫn ấn tượng
the unappetisingness of
Việc không hấp dẫn của
unappetisingness itself
Việc không hấp dẫn bản thân
obvious unappetisingness
Việc không hấp dẫn rõ ràng
the unappetisingness of the cafeteria food made students bring their own lunches.
Việc không ngon miệng của bữa ăn trong căng-tin khiến các sinh viên mang theo bữa trưa của riêng mình.
despite its nutritional value, the unappetisingness of the dish prevented people from eating it.
Dù có giá trị dinh dưỡng, sự không ngon miệng của món ăn đã ngăn cản mọi người ăn nó.
the unappetisingness was obvious from the dull color and mushy texture.
Sự không ngon miệng rõ ràng từ màu sắc nhạt và kết cấu nhão.
she couldn't overcome the unappetisingness of the leftover soup.
Cô không thể vượt qua sự không ngon miệng của bát canh còn dư.
the unappetisingness of hospital food is a common complaint among patients.
Sự không ngon miệng của bữa ăn bệnh viện là một lời phàn nàn phổ biến của bệnh nhân.
he noticed the unappetisingness immediately upon entering the kitchen.
Anh ấy nhận ra sự không ngon miệng ngay khi bước vào nhà bếp.
the unappetisingness of the buffet offerings disappointed the hungry guests.
Sự không ngon miệng của các món tại quầy tự chọn đã làm thất vọng những vị khách đang đói.
despite being hungry, the unappetisingness of the meal made him lose his appetite.
Dù đang đói, sự không ngon miệng của bữa ăn khiến anh ấy mất đi cảm giác thèm ăn.
the unappetisingness was compounded by the unpleasant smell emanating from the plates.
Sự không ngon miệng được làm trầm trọng hơn bởi mùi khó chịu tỏa ra từ các đĩa thức ăn.
some people claim the unappetisingness of healthy food is just a matter of presentation.
Một số người cho rằng sự không ngon miệng của thực phẩm lành mạnh chỉ là vấn đề về cách trình bày.
the unappetisingness of that particular restaurant led to its eventual closure.
Sự không ngon miệng của nhà hàng đó đã dẫn đến việc đóng cửa cuối cùng.
she described the unappetisingness in such detail that nobody wanted to try the dish.
Cô mô tả sự không ngon miệng một cách chi tiết đến mức không ai muốn thử món ăn đó.
the unappetisingness of the meat was evident in its grayish tint and rubbery texture.
Sự không ngon miệng của thịt thể hiện qua màu xám và kết cấu cao su.
despite its health benefits, the unappetisingness of the medicinal drink made it hard to swallow.
Dù có lợi cho sức khỏe, sự không ngon miệng của đồ uống thuốc khiến nó khó nuốt.
the unappetisingness of the meal was overshadowed by the wonderful company and conversation.
Sự không ngon miệng của bữa ăn bị che lấp bởi sự đồng hành và trò chuyện tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay