unartificial beauty
vẻ đẹp không nhân tạo
unartificial environment
môi trường không nhân tạo
unartificial flavor
hương vị không nhân tạo
unartificial materials
vật liệu không nhân tạo
unartificial light
ánh sáng không nhân tạo
unartificial charm
phép duyên không nhân tạo
unartificial style
phong cách không nhân tạo
unartificial taste
vị không nhân tạo
unartificial design
thiết kế không nhân tạo
unartificial approach
cách tiếp cận không nhân tạo
her unartificial smile made everyone feel at ease.
nụ cười không giả tạo của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
he preferred unartificial materials for his art projects.
anh ấy thích sử dụng các vật liệu tự nhiên cho các dự án nghệ thuật của mình.
the unartificial flavor of the dish impressed the critics.
hương vị tự nhiên của món ăn đã gây ấn tượng với các nhà phê bình.
they sought unartificial interactions in their relationships.
họ tìm kiếm những tương tác chân thật trong các mối quan hệ của mình.
her writing style is refreshingly unartificial.
phong cách viết của cô ấy vô cùng tươi mới và chân thật.
the unartificial beauty of the landscape captivated the tourists.
vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh đã thu hút khách du lịch.
he values unartificial friendships over superficial ones.
anh ấy coi trọng tình bạn chân thành hơn là những mối quan hệ hời hợt.
the unartificial atmosphere of the café encouraged conversation.
không khí chân thật của quán cà phê khuyến khích mọi người trò chuyện.
she prefers unartificial fabrics for her clothing line.
cô ấy thích sử dụng các loại vải tự nhiên cho bộ sưu tập quần áo của mình.
the unartificial laughter of children filled the park.
tiếng cười chân thật của trẻ em vang vọng khắp công viên.
unartificial beauty
vẻ đẹp không nhân tạo
unartificial environment
môi trường không nhân tạo
unartificial flavor
hương vị không nhân tạo
unartificial materials
vật liệu không nhân tạo
unartificial light
ánh sáng không nhân tạo
unartificial charm
phép duyên không nhân tạo
unartificial style
phong cách không nhân tạo
unartificial taste
vị không nhân tạo
unartificial design
thiết kế không nhân tạo
unartificial approach
cách tiếp cận không nhân tạo
her unartificial smile made everyone feel at ease.
nụ cười không giả tạo của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
he preferred unartificial materials for his art projects.
anh ấy thích sử dụng các vật liệu tự nhiên cho các dự án nghệ thuật của mình.
the unartificial flavor of the dish impressed the critics.
hương vị tự nhiên của món ăn đã gây ấn tượng với các nhà phê bình.
they sought unartificial interactions in their relationships.
họ tìm kiếm những tương tác chân thật trong các mối quan hệ của mình.
her writing style is refreshingly unartificial.
phong cách viết của cô ấy vô cùng tươi mới và chân thật.
the unartificial beauty of the landscape captivated the tourists.
vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh đã thu hút khách du lịch.
he values unartificial friendships over superficial ones.
anh ấy coi trọng tình bạn chân thành hơn là những mối quan hệ hời hợt.
the unartificial atmosphere of the café encouraged conversation.
không khí chân thật của quán cà phê khuyến khích mọi người trò chuyện.
she prefers unartificial fabrics for her clothing line.
cô ấy thích sử dụng các loại vải tự nhiên cho bộ sưu tập quần áo của mình.
the unartificial laughter of children filled the park.
tiếng cười chân thật của trẻ em vang vọng khắp công viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay