unassumingnesses

[US]/[ˌʌnə'sjuːmɪŋnəsɪz]/
[UK]/[ˌʌnə'sjuːmɪŋnəsɪz]/

Translation

n. phẩm chất của sự khiêm tốn; sự khiêm nhường

Phrases & Collocations

unassumingnesses shine

sự khiêm tốn tỏa sáng

embracing unassumingnesses

ôm lấy sự khiêm tốn

celebrating unassumingnesses

tôn vinh sự khiêm tốn

value unassumingnesses

giá trị sự khiêm tốn

unassumingnesses admired

sự khiêm tốn được ngưỡng mộ

unassumingnesses reflect

sự khiêm tốn phản ánh

unassumingnesses appreciated

sự khiêm tốn được đánh giá cao

unassumingnesses in life

sự khiêm tốn trong cuộc sống

promote unassumingnesses

thúc đẩy sự khiêm tốn

unassumingnesses and humility

sự khiêm tốn và khiêm nhường

Example Sentences

her unassumingnesses often lead people to underestimate her talents.

Sự khiêm tốn thường khiến mọi người đánh giá thấp tài năng của cô.

the unassumingnesses of the artist were reflected in his humble studio.

Sự khiêm tốn của họa sĩ được phản ánh trong xưởng vẽ khiêm tốn của anh ấy.

despite his unassumingnesses, he became a respected leader.

Bất chấp sự khiêm tốn của anh ấy, anh ấy đã trở thành một nhà lãnh đạo được kính trọng.

her unassumingnesses made her approachable and well-liked.

Sự khiêm tốn của cô ấy khiến cô ấy dễ tiếp cận và được mọi người yêu mến.

unassumingnesses can often be a sign of true confidence.

Sự khiêm tốn thường có thể là dấu hiệu của sự tự tin thực sự.

the team's unassumingnesses contributed to their success.

Sự khiêm tốn của đội đã góp phần vào thành công của họ.

unassumingnesses in leadership can foster a collaborative environment.

Sự khiêm tốn trong vai trò lãnh đạo có thể thúc đẩy môi trường hợp tác.

his unassumingnesses attracted many friends who valued sincerity.

Sự khiêm tốn của anh ấy đã thu hút nhiều người bạn đánh giá cao sự chân thành.

the unassumingnesses of the community leaders inspired others.

Sự khiêm tốn của các nhà lãnh đạo cộng đồng đã truyền cảm hứng cho người khác.

she approached her work with unassumingnesses that impressed her peers.

Cô ấy tiếp cận công việc của mình với sự khiêm tốn khiến đồng nghiệp của cô ấy ấn tượng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now