unattaching

[Mỹ]/[ˌʌntəˈtætʃɪŋ]/
[Anh]/[ˌʌntəˈtætʃɪŋ]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unattaching device

unattaching wires

unattaching plug

unattaching cable

unattaching parts

unattaching handle

unattaching base

unattaching cover

unattaching magnet

unattaching screw

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay