unattainment

[Mỹ]/ˌʌnəˈteɪnmənt/
[Anh]/ˌʌnəˈteɪnmənt/

Dịch

n. Tình trạng không đạt được mục tiêu hoặc mục đích; Việc không đến được điểm đến hoặc điều kiện; Sự không được thỏa mãn hoặc sự thiếu thực hiện (mong muốn hoặc khát vọng).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay