unaturally

[Mỹ]/[ʌnˈnætʃrəli]/
[Anh]/[ʌnˈnæʃrəli]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unaturally still

unaturally pale

unaturally high

unaturally low

unaturally calm

unaturally bright

unaturally dark

unaturally loud

unaturally soft

unaturally slow

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay