unauthentic

[Mỹ]/ˌʌnɔːˈθentɪk/
[Anh]/ˌʌnəˈθɛntɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thật hoặc giả mạo

Cụm từ & Cách kết hợp

unauthentic source

nguồn không xác thực

unauthentic claim

khẳng định không xác thực

unauthentic product

sản phẩm không xác thực

unauthentic information

thông tin không xác thực

unauthentic experience

kinh nghiệm không xác thực

unauthentic identity

danh tính không xác thực

unauthentic representation

đại diện không xác thực

unauthentic document

tài liệu không xác thực

unauthentic signature

chữ ký không xác thực

unauthentic art

nghệ thuật không xác thực

Câu ví dụ

the document was deemed unauthentic by the experts.

tài liệu đã bị đánh giá là không xác thực bởi các chuyên gia.

he was accused of selling unauthentic merchandise.

anh ta bị cáo buộc bán hàng hóa không xác thực.

many people can easily spot unauthentic behavior.

nhiều người có thể dễ dàng nhận ra hành vi không chân thật.

the unauthentic reviews misled potential buyers.

những đánh giá không xác thực đã đánh lừa người mua tiềm năng.

her accent sounded unauthentic to the locals.

phát âm của cô ấy nghe không chân thật đối với người dân địa phương.

they discovered the painting was unauthentic after inspection.

họ phát hiện ra bức tranh là không xác thực sau khi kiểm tra.

he felt the apology was unauthentic and insincere.

anh ta cảm thấy lời xin lỗi không chân thật và không chân thành.

her story was filled with unauthentic details.

câu chuyện của cô ấy tràn ngập những chi tiết không xác thực.

people often seek unauthentic experiences for entertainment.

con người thường tìm kiếm những trải nghiệm không chân thật để giải trí.

the brand was criticized for promoting unauthentic lifestyles.

thương hiệu bị chỉ trích vì quảng bá lối sống không chân thật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay