the attendance system flags any unauthorized_absences for immediate review.
Hệ thống điểm danh sẽ đánh dấu bất kỳ sự vắng mặt không được phép nào để xem xét ngay lập tức.
management will enforce strict penalties for repeated unauthorized_absences.
Quản lý sẽ thi hành các hình phạt nghiêm khắc đối với các trường hợp vắng mặt không được phép lặp lại.
teachers must report unauthorized_absences to the principal within 24 hours.
Giáo viên phải báo cáo các trường hợp vắng mặt không được phép cho hiệu trưởng trong vòng 24 giờ.
our policy clearly defines the consequences of unauthorized_absences from work.
Chính sách của chúng tôi rõ ràng xác định hậu quả của việc vắng mặt không được phép tại nơi làm việc.
the human resources department reviews each case of unauthorized_absences to determine appropriate action.
Bộ phận nhân sự xem xét từng trường hợp vắng mặt không được phép để xác định hành động phù hợp.
employees are required to submit a medical certificate for any unauthorized_absences.
Nhân viên phải nộp giấy chứng nhận y tế cho bất kỳ trường hợp vắng mặt không được phép nào.
the new software tracks unauthorized_absences and generates monthly reports.
Phần mềm mới theo dõi các trường hợp vắng mặt không được phép và tạo báo cáo hàng tháng.
unauthorized_absences without prior approval may result in disciplinary measures.
Vắng mặt không được phép mà không có sự phê duyệt trước có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.
the school handbook outlines the procedure for handling unauthorized_absences.
Sổ tay trường học nêu rõ quy trình xử lý các trường hợp vắng mặt không được phép.
supervisors should document unauthorized_absences in the performance appraisal.
Người giám sát nên ghi chép các trường hợp vắng mặt không được phép trong đánh giá hiệu suất.
the union argued that the company's approach to unauthorized_absences was too harsh.
Hiệp hội lập luận rằng cách tiếp cận của công ty đối với các trường hợp vắng mặt không được phép là quá hà khắc.
a sudden spike in unauthorized_absences prompted an internal investigation.
Một sự gia tăng đột ngột trong các trường hợp vắng mặt không được phép đã dẫn đến một cuộc điều tra nội bộ.
the attendance system flags any unauthorized_absences for immediate review.
Hệ thống điểm danh sẽ đánh dấu bất kỳ sự vắng mặt không được phép nào để xem xét ngay lập tức.
management will enforce strict penalties for repeated unauthorized_absences.
Quản lý sẽ thi hành các hình phạt nghiêm khắc đối với các trường hợp vắng mặt không được phép lặp lại.
teachers must report unauthorized_absences to the principal within 24 hours.
Giáo viên phải báo cáo các trường hợp vắng mặt không được phép cho hiệu trưởng trong vòng 24 giờ.
our policy clearly defines the consequences of unauthorized_absences from work.
Chính sách của chúng tôi rõ ràng xác định hậu quả của việc vắng mặt không được phép tại nơi làm việc.
the human resources department reviews each case of unauthorized_absences to determine appropriate action.
Bộ phận nhân sự xem xét từng trường hợp vắng mặt không được phép để xác định hành động phù hợp.
employees are required to submit a medical certificate for any unauthorized_absences.
Nhân viên phải nộp giấy chứng nhận y tế cho bất kỳ trường hợp vắng mặt không được phép nào.
the new software tracks unauthorized_absences and generates monthly reports.
Phần mềm mới theo dõi các trường hợp vắng mặt không được phép và tạo báo cáo hàng tháng.
unauthorized_absences without prior approval may result in disciplinary measures.
Vắng mặt không được phép mà không có sự phê duyệt trước có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.
the school handbook outlines the procedure for handling unauthorized_absences.
Sổ tay trường học nêu rõ quy trình xử lý các trường hợp vắng mặt không được phép.
supervisors should document unauthorized_absences in the performance appraisal.
Người giám sát nên ghi chép các trường hợp vắng mặt không được phép trong đánh giá hiệu suất.
the union argued that the company's approach to unauthorized_absences was too harsh.
Hiệp hội lập luận rằng cách tiếp cận của công ty đối với các trường hợp vắng mặt không được phép là quá hà khắc.
a sudden spike in unauthorized_absences prompted an internal investigation.
Một sự gia tăng đột ngột trong các trường hợp vắng mặt không được phép đã dẫn đến một cuộc điều tra nội bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay