unavailabilities

[Mỹ]/'ʌnə,velə'bɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái không có sẵn; chất lượng không thể được sử dụng hoặc truy cập

Câu ví dụ

unavailability of exportable surplus

sự không có sẵn thừa xuất khẩu

The unavailability of the product caused frustration among the customers.

Sự không có mặt của sản phẩm đã gây ra sự thất vọng cho khách hàng.

She expressed her disappointment at the unavailability of her favorite dessert.

Cô ấy bày tỏ sự thất vọng của mình về việc không có món tráng miệng yêu thích của cô ấy.

The unavailability of parking spaces made it difficult for employees to find a place to park.

Sự thiếu hụt chỗ đỗ xe khiến nhân viên khó tìm được chỗ đỗ.

The unavailability of the internet connection disrupted the online meeting.

Sự không có kết nối internet đã làm gián đoạn cuộc họp trực tuyến.

The unavailability of the teacher led to the cancellation of the class.

Sự vắng mặt của giáo viên đã dẫn đến việc hủy bỏ lớp học.

The unavailability of funds delayed the start of the construction project.

Sự thiếu hụt kinh phí đã trì hoãn việc khởi công dự án xây dựng.

The unavailability of the file prevented him from completing the report on time.

Sự không có mặt của tệp tin đã ngăn cản anh ấy hoàn thành báo cáo đúng thời hạn.

The unavailability of the service caused inconvenience for the customers.

Sự không có dịch vụ đã gây ra sự bất tiện cho khách hàng.

The unavailability of the software resulted in a delay in the project timeline.

Sự không có phần mềm đã dẫn đến sự chậm trễ trong thời gian biểu của dự án.

The unavailability of the venue forced them to reschedule the event.

Sự không có địa điểm đã buộc họ phải hoãn lại sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay