unbelting the truth
cởi bỏ sự thật
unbelting the secrets
cởi bỏ những bí mật
unbelting the mystery
cởi bỏ sự bí ẩn
unbelting the potential
cởi bỏ tiềm năng
unbelting the past
cởi bỏ quá khứ
unbelting the barriers
cởi bỏ những rào cản
unbelting the emotions
cởi bỏ những cảm xúc
unbelting the limits
cởi bỏ những giới hạn
unbelting the fears
cởi bỏ những nỗi sợ
unbelting the possibilities
cởi bỏ những khả năng
unbelting my emotions was difficult at first.
Việc giải tỏa cảm xúc của tôi ban đầu là khó khăn.
he found it hard to stop unbeltling his true feelings.
Anh thấy khó khăn để ngăn bản thân bày tỏ cảm xúc thật của mình.
unbelting the truth can sometimes hurt others.
Việc nói ra sự thật đôi khi có thể làm tổn thương người khác.
she started unbeltling her fears during therapy.
Cô ấy bắt đầu giải tỏa nỗi sợ hãi của mình trong quá trình trị liệu.
unbelting the layers of her past was a challenging process.
Việc giải tỏa những lớp của quá khứ của cô ấy là một quá trình đầy thử thách.
unbelting his creativity helped him write better.
Việc giải phóng sự sáng tạo của anh ấy giúp anh ấy viết tốt hơn.
unbelting her worries allowed her to sleep peacefully.
Việc giải tỏa những lo lắng của cô ấy cho phép cô ấy ngủ ngon giấc.
unbelting emotions in a safe space is important.
Việc giải tỏa cảm xúc trong một không gian an toàn là quan trọng.
he took a moment to unbelt his frustrations.
Anh dành một chút thời gian để giải tỏa sự bực bội của mình.
unbelting his thoughts helped him gain clarity.
Việc giải tỏa những suy nghĩ của anh ấy giúp anh ấy đạt được sự rõ ràng.
unbelting the truth
cởi bỏ sự thật
unbelting the secrets
cởi bỏ những bí mật
unbelting the mystery
cởi bỏ sự bí ẩn
unbelting the potential
cởi bỏ tiềm năng
unbelting the past
cởi bỏ quá khứ
unbelting the barriers
cởi bỏ những rào cản
unbelting the emotions
cởi bỏ những cảm xúc
unbelting the limits
cởi bỏ những giới hạn
unbelting the fears
cởi bỏ những nỗi sợ
unbelting the possibilities
cởi bỏ những khả năng
unbelting my emotions was difficult at first.
Việc giải tỏa cảm xúc của tôi ban đầu là khó khăn.
he found it hard to stop unbeltling his true feelings.
Anh thấy khó khăn để ngăn bản thân bày tỏ cảm xúc thật của mình.
unbelting the truth can sometimes hurt others.
Việc nói ra sự thật đôi khi có thể làm tổn thương người khác.
she started unbeltling her fears during therapy.
Cô ấy bắt đầu giải tỏa nỗi sợ hãi của mình trong quá trình trị liệu.
unbelting the layers of her past was a challenging process.
Việc giải tỏa những lớp của quá khứ của cô ấy là một quá trình đầy thử thách.
unbelting his creativity helped him write better.
Việc giải phóng sự sáng tạo của anh ấy giúp anh ấy viết tốt hơn.
unbelting her worries allowed her to sleep peacefully.
Việc giải tỏa những lo lắng của cô ấy cho phép cô ấy ngủ ngon giấc.
unbelting emotions in a safe space is important.
Việc giải tỏa cảm xúc trong một không gian an toàn là quan trọng.
he took a moment to unbelt his frustrations.
Anh dành một chút thời gian để giải tỏa sự bực bội của mình.
unbelting his thoughts helped him gain clarity.
Việc giải tỏa những suy nghĩ của anh ấy giúp anh ấy đạt được sự rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay