unbewitched forest
Việt Nam dịch thuật
remain unbewitched
Việt Nam dịch thuật
once unbewitched
Việt Nam dịch thuật
unbewitched state
Việt Nam dịch thuật
seem unbewitched
Việt Nam dịch thuật
being unbewitched
Việt Nam dịch thuật
completely unbewitched
Việt Nam dịch thuật
unbewitched heart
Việt Nam dịch thuật
felt unbewitched
Việt Nam dịch thuật
found unbewitched
Việt Nam dịch thuật
the villagers remained stubbornly unbewitched, refusing to believe the rumors.
Người dân vẫn ngoan cố không bị mê hoặc, từ chối tin vào những lời đồn.
she felt unbewitched by the city, finding it surprisingly ordinary.
Cô cảm thấy không bị mê hoặc bởi thành phố, phát hiện ra nó bất ngờ bình thường.
he was an unbewitched observer, noting details others missed in the chaos.
Anh là một người quan sát không bị mê hoặc, chú ý đến những chi tiết mà người khác bỏ lỡ trong hỗn loạn.
the audience was largely unbewitched by the magician's predictable tricks.
Khán giả phần lớn không bị mê hoặc bởi những trò lừa bịp dự đoán được của nhà ảo thuật.
despite the elaborate set design, the play felt unbewitched and lifeless.
Dù thiết kế bối cảnh tinh xảo, vở kịch vẫn cảm thấy không bị mê hoặc và vô hồn.
the critic declared the film unbewitched, lacking any genuine emotional depth.
Phê bình gia tuyên bố bộ phim không bị mê hoặc, thiếu chiều sâu cảm xúc chân thật.
he approached the problem with an unbewitched mind, free from preconceived notions.
Anh tiếp cận vấn đề với tâm trí không bị mê hoặc, không bị ràng buộc bởi những định kiến.
the landscape, though beautiful, remained stubbornly unbewitched and untouched.
Cảnh quan, dù đẹp, vẫn ngoan cố không bị mê hoặc và không bị xâm phạm.
she sought an unbewitched space, a place free from the pressures of modern life.
Cô tìm kiếm một không gian không bị mê hoặc, một nơi thoát khỏi áp lực của cuộc sống hiện đại.
the old house stood unbewitched, a silent testament to a bygone era.
Cái nhà cũ đứng đó không bị mê hoặc, là một bằng chứng im lặng cho một thời đại đã qua.
he wanted to create an unbewitched experience, something real and authentic.
Anh muốn tạo ra trải nghiệm không bị mê hoặc, điều gì đó thật và chân thực.
unbewitched forest
Việt Nam dịch thuật
remain unbewitched
Việt Nam dịch thuật
once unbewitched
Việt Nam dịch thuật
unbewitched state
Việt Nam dịch thuật
seem unbewitched
Việt Nam dịch thuật
being unbewitched
Việt Nam dịch thuật
completely unbewitched
Việt Nam dịch thuật
unbewitched heart
Việt Nam dịch thuật
felt unbewitched
Việt Nam dịch thuật
found unbewitched
Việt Nam dịch thuật
the villagers remained stubbornly unbewitched, refusing to believe the rumors.
Người dân vẫn ngoan cố không bị mê hoặc, từ chối tin vào những lời đồn.
she felt unbewitched by the city, finding it surprisingly ordinary.
Cô cảm thấy không bị mê hoặc bởi thành phố, phát hiện ra nó bất ngờ bình thường.
he was an unbewitched observer, noting details others missed in the chaos.
Anh là một người quan sát không bị mê hoặc, chú ý đến những chi tiết mà người khác bỏ lỡ trong hỗn loạn.
the audience was largely unbewitched by the magician's predictable tricks.
Khán giả phần lớn không bị mê hoặc bởi những trò lừa bịp dự đoán được của nhà ảo thuật.
despite the elaborate set design, the play felt unbewitched and lifeless.
Dù thiết kế bối cảnh tinh xảo, vở kịch vẫn cảm thấy không bị mê hoặc và vô hồn.
the critic declared the film unbewitched, lacking any genuine emotional depth.
Phê bình gia tuyên bố bộ phim không bị mê hoặc, thiếu chiều sâu cảm xúc chân thật.
he approached the problem with an unbewitched mind, free from preconceived notions.
Anh tiếp cận vấn đề với tâm trí không bị mê hoặc, không bị ràng buộc bởi những định kiến.
the landscape, though beautiful, remained stubbornly unbewitched and untouched.
Cảnh quan, dù đẹp, vẫn ngoan cố không bị mê hoặc và không bị xâm phạm.
she sought an unbewitched space, a place free from the pressures of modern life.
Cô tìm kiếm một không gian không bị mê hoặc, một nơi thoát khỏi áp lực của cuộc sống hiện đại.
the old house stood unbewitched, a silent testament to a bygone era.
Cái nhà cũ đứng đó không bị mê hoặc, là một bằng chứng im lặng cho một thời đại đã qua.
he wanted to create an unbewitched experience, something real and authentic.
Anh muốn tạo ra trải nghiệm không bị mê hoặc, điều gì đó thật và chân thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay