unbitter

[US]/ʌnˈbɪtə/
[UK]/ʌnˈbɪtər/

Translation

adj. tự do khỏi sự thù hận hoặc oán giận; không ác ý

Phrases & Collocations

unbitter experience

kinh nghiệm không đắng

unbitter taste

vị không đắng

unbitter feelings

cảm xúc không đắng

unbitter memories

kỷ niệm không đắng

unbitter truth

sự thật không đắng

unbitter love

tình yêu không đắng

unbitter life

cuộc sống không đắng

unbitter future

tương lai không đắng

unbitter journey

hành trình không đắng

unbitter path

con đường không đắng

Example Sentences

her unbitter attitude made the team more cohesive.

tinh thần không cay đắng của cô ấy đã giúp đội nhóm gắn kết hơn.

he prefers unbitter coffee in the morning.

anh thích cà phê không cay đắng vào buổi sáng.

they chose an unbitter approach to resolve the conflict.

họ đã chọn một cách tiếp cận không cay đắng để giải quyết xung đột.

she always finds unbitter solutions to problems.

cô ấy luôn tìm ra những giải pháp không cay đắng cho các vấn đề.

the unbitter taste of the fruit surprised everyone.

vị không cay đắng của trái cây đã khiến mọi người bất ngờ.

his unbitter remarks lightened the mood.

những nhận xét không cay đắng của anh ấy đã làm dịu bầu không khí.

she has an unbitter perspective on life.

cô ấy có một quan điểm tích cực về cuộc sống.

we need an unbitter discussion to find common ground.

chúng ta cần một cuộc thảo luận tích cực để tìm ra điểm chung.

his unbitter smile reassured everyone.

nụ cười không cay đắng của anh ấy trấn an mọi người.

they embraced an unbitter philosophy in their work.

họ áp dụng một triết lý tích cực trong công việc của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now