unblocker

[Mỹ]/ʌnˈblɒkə/
[Anh]/ʌnˈblɑːkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. loại bỏ chướng ngại vật hoặc trở ngại

Cụm từ & Cách kết hợp

free unblocker

chặn miễn phí

vpn unblocker

chặn vpn

proxy unblocker

chặn proxy

site unblocker

chặn trang web

video unblocker

chặn video

content unblocker

chặn nội dung

internet unblocker

chặn internet

app unblocker

chặn ứng dụng

web unblocker

chặn web

school unblocker

chặn trường học

Câu ví dụ

the unblocker helped me access the website i needed.

bộ công cụ mở khóa đã giúp tôi truy cập trang web tôi cần.

using an unblocker can improve your internet experience.

việc sử dụng bộ công cụ mở khóa có thể cải thiện trải nghiệm internet của bạn.

many people rely on an unblocker for online privacy.

rất nhiều người dựa vào bộ công cụ mở khóa để bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến.

he installed an unblocker to bypass the restrictions.

anh ấy đã cài đặt một bộ công cụ mở khóa để vượt qua các hạn chế.

finding a reliable unblocker is essential for streaming.

việc tìm thấy một bộ công cụ mở khóa đáng tin cậy là điều cần thiết để phát trực tuyến.

the unblocker worked perfectly on my device.

bộ công cụ mở khóa hoạt động hoàn hảo trên thiết bị của tôi.

some unblockers are free, while others require payment.

một số bộ công cụ mở khóa miễn phí, trong khi những bộ khác yêu cầu thanh toán.

she recommended an unblocker for secure browsing.

cô ấy giới thiệu một bộ công cụ mở khóa để duyệt web an toàn.

using an unblocker can help you access blocked content.

việc sử dụng bộ công cụ mở khóa có thể giúp bạn truy cập nội dung bị chặn.

make sure to update your unblocker regularly.

hãy chắc chắn cập nhật bộ công cụ mở khóa của bạn thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay