unbondability issue
Vấn đề về khả năng tách
unbondability test
Thử nghiệm khả năng tách
high unbondability
Khả năng tách cao
complete unbondability
Khả năng tách hoàn toàn
the unbondability of certain chemicals makes them unsuitable for industrial applications.
Tính không liên kết của một số hóa chất khiến chúng không phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp.
scientists studied the unbondability of the new polymer.
Những nhà khoa học đã nghiên cứu tính không liên kết của loại polymer mới này.
the unbondability of noble gases explains their chemical inertness.
Tính không liên kết của các khí quý giải thích tính chất hóa học trơ của chúng.
researchers were surprised by the unbondability of this element.
Các nhà nghiên cứu đã ngạc nhiên trước tính không liên kết của nguyên tố này.
the unbondability phenomenon was observed at extremely low temperatures.
Hiện tượng không liên kết được quan sát ở nhiệt độ cực thấp.
the unbondability of these molecules prevents them from forming compounds.
Tính không liên kết của các phân tử này ngăn cản chúng hình thành các hợp chất.
engineers discussed the unbondability limitations in the design.
Kỹ sư đã thảo luận về các giới hạn của tính không liên kết trong thiết kế.
the unbondability of the material was a key finding in the study.
Tính không liên kết của vật liệu là một phát hiện quan trọng trong nghiên cứu.
understanding unbondability helps predict chemical behavior.
Hiểu về tính không liên kết giúp dự đoán hành vi hóa học.
the unbondability constant was calculated through experiments.
Hằng số không liên kết được tính toán thông qua các thí nghiệm.
despite its unbondability, the substance has other useful properties.
Dù có tính không liên kết, chất này vẫn có các tính chất hữu ích khác.
the unbondability threshold was determined to be very high.
Ngưỡng không liên kết được xác định là rất cao.
unbondability issue
Vấn đề về khả năng tách
unbondability test
Thử nghiệm khả năng tách
high unbondability
Khả năng tách cao
complete unbondability
Khả năng tách hoàn toàn
the unbondability of certain chemicals makes them unsuitable for industrial applications.
Tính không liên kết của một số hóa chất khiến chúng không phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp.
scientists studied the unbondability of the new polymer.
Những nhà khoa học đã nghiên cứu tính không liên kết của loại polymer mới này.
the unbondability of noble gases explains their chemical inertness.
Tính không liên kết của các khí quý giải thích tính chất hóa học trơ của chúng.
researchers were surprised by the unbondability of this element.
Các nhà nghiên cứu đã ngạc nhiên trước tính không liên kết của nguyên tố này.
the unbondability phenomenon was observed at extremely low temperatures.
Hiện tượng không liên kết được quan sát ở nhiệt độ cực thấp.
the unbondability of these molecules prevents them from forming compounds.
Tính không liên kết của các phân tử này ngăn cản chúng hình thành các hợp chất.
engineers discussed the unbondability limitations in the design.
Kỹ sư đã thảo luận về các giới hạn của tính không liên kết trong thiết kế.
the unbondability of the material was a key finding in the study.
Tính không liên kết của vật liệu là một phát hiện quan trọng trong nghiên cứu.
understanding unbondability helps predict chemical behavior.
Hiểu về tính không liên kết giúp dự đoán hành vi hóa học.
the unbondability constant was calculated through experiments.
Hằng số không liên kết được tính toán thông qua các thí nghiệm.
despite its unbondability, the substance has other useful properties.
Dù có tính không liên kết, chất này vẫn có các tính chất hữu ích khác.
the unbondability threshold was determined to be very high.
Ngưỡng không liên kết được xác định là rất cao.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now