unbothered attitude
tinh thần không quan tâm
unbothered spirit
tinh thần không quan tâm
unbothered vibe
cảm giác không quan tâm
unbothered life
cuộc sống không quan tâm
unbothered mindset
tư duy không quan tâm
unbothered expression
biểu hiện không quan tâm
unbothered response
phản hồi không quan tâm
unbothered demeanor
dáng vẻ không quan tâm
unbothered confidence
sự tự tin không quan tâm
she remained unbothered by the criticism.
Cô ấy vẫn không để tâm đến những lời chỉ trích.
he walked through the chaos, feeling unbothered.
Anh ta đi qua sự hỗn loạn, cảm thấy không bận tâm.
they appeared unbothered by the noise around them.
Họ có vẻ không bận tâm đến tiếng ồn xung quanh.
despite the challenges, she stayed unbothered.
Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.
he was unbothered by the rain and continued his jog.
Anh ta không bận tâm đến cơn mưa và tiếp tục chạy bộ.
being unbothered is a great way to reduce stress.
Không bận tâm là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng.
she seemed unbothered by the unexpected news.
Cô ấy có vẻ không bận tâm đến những tin tức bất ngờ.
he remained unbothered even when others panicked.
Anh ta vẫn không bận tâm ngay cả khi những người khác hoảng loạn.
her unbothered attitude impressed everyone at the meeting.
Thái độ không bận tâm của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
staying unbothered helps in making better decisions.
Giữ được sự bình tĩnh giúp đưa ra những quyết định tốt hơn.
unbothered attitude
tinh thần không quan tâm
unbothered spirit
tinh thần không quan tâm
unbothered vibe
cảm giác không quan tâm
unbothered life
cuộc sống không quan tâm
unbothered mindset
tư duy không quan tâm
unbothered expression
biểu hiện không quan tâm
unbothered response
phản hồi không quan tâm
unbothered demeanor
dáng vẻ không quan tâm
unbothered confidence
sự tự tin không quan tâm
she remained unbothered by the criticism.
Cô ấy vẫn không để tâm đến những lời chỉ trích.
he walked through the chaos, feeling unbothered.
Anh ta đi qua sự hỗn loạn, cảm thấy không bận tâm.
they appeared unbothered by the noise around them.
Họ có vẻ không bận tâm đến tiếng ồn xung quanh.
despite the challenges, she stayed unbothered.
Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.
he was unbothered by the rain and continued his jog.
Anh ta không bận tâm đến cơn mưa và tiếp tục chạy bộ.
being unbothered is a great way to reduce stress.
Không bận tâm là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng.
she seemed unbothered by the unexpected news.
Cô ấy có vẻ không bận tâm đến những tin tức bất ngờ.
he remained unbothered even when others panicked.
Anh ta vẫn không bận tâm ngay cả khi những người khác hoảng loạn.
her unbothered attitude impressed everyone at the meeting.
Thái độ không bận tâm của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.
staying unbothered helps in making better decisions.
Giữ được sự bình tĩnh giúp đưa ra những quyết định tốt hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now