unboxing videos
video mở hộp
unboxing experience
trải nghiệm mở hộp
unboxing new tech
mở hộp công nghệ mới
unboxing a gift
mở quà
unboxing live
mở hộp trực tiếp
doing unboxing
thực hiện mở hộp
watch unboxing
xem video mở hộp
unboxing haul
haul mở hộp
unboxing time
thời điểm mở hộp
i'm so excited to watch the unboxing of this new smartphone!
Tôi rất hào hứng được xem video mở hộp điện thoại thông minh mới này!
the unboxing video showed the accessories included in the box.
Video mở hộp cho thấy các phụ kiện đi kèm trong hộp.
she meticulously documented the entire unboxing process on camera.
Cô ấy đã tỉ mỉ ghi lại toàn bộ quá trình mở hộp trên camera.
the satisfying sound of the unboxing is oddly calming.
Tiếng mở hộp thỏa mãn lại có vẻ kỳ lạ và bình tĩnh.
he did a live unboxing of the limited edition gaming console.
Anh ấy đã làm một video mở hộp trực tiếp của bộ điều khiển trò chơi phiên bản giới hạn.
the unboxing revealed a beautiful, high-quality pair of headphones.
Video mở hộp cho thấy một cặp tai nghe đẹp và chất lượng cao.
i enjoy watching unboxing videos in my free time.
Tôi thích xem các video mở hộp vào thời gian rảnh rỗi.
the unboxing of the lego set was a fun family activity.
Việc mở hộp bộ Lego là một hoạt động gia đình thú vị.
many people create unboxing videos to share their first impressions.
Nhiều người tạo ra các video mở hộp để chia sẻ những ấn tượng đầu tiên của họ.
the unboxing experience can be exciting, even if you haven't bought it.
Trải nghiệm mở hộp có thể thú vị, ngay cả khi bạn chưa mua nó.
he carefully performed the unboxing of the vintage camera.
Anh ấy cẩn thận thực hiện việc mở hộp chiếc máy ảnh cổ.
unboxing videos
video mở hộp
unboxing experience
trải nghiệm mở hộp
unboxing new tech
mở hộp công nghệ mới
unboxing a gift
mở quà
unboxing live
mở hộp trực tiếp
doing unboxing
thực hiện mở hộp
watch unboxing
xem video mở hộp
unboxing haul
haul mở hộp
unboxing time
thời điểm mở hộp
i'm so excited to watch the unboxing of this new smartphone!
Tôi rất hào hứng được xem video mở hộp điện thoại thông minh mới này!
the unboxing video showed the accessories included in the box.
Video mở hộp cho thấy các phụ kiện đi kèm trong hộp.
she meticulously documented the entire unboxing process on camera.
Cô ấy đã tỉ mỉ ghi lại toàn bộ quá trình mở hộp trên camera.
the satisfying sound of the unboxing is oddly calming.
Tiếng mở hộp thỏa mãn lại có vẻ kỳ lạ và bình tĩnh.
he did a live unboxing of the limited edition gaming console.
Anh ấy đã làm một video mở hộp trực tiếp của bộ điều khiển trò chơi phiên bản giới hạn.
the unboxing revealed a beautiful, high-quality pair of headphones.
Video mở hộp cho thấy một cặp tai nghe đẹp và chất lượng cao.
i enjoy watching unboxing videos in my free time.
Tôi thích xem các video mở hộp vào thời gian rảnh rỗi.
the unboxing of the lego set was a fun family activity.
Việc mở hộp bộ Lego là một hoạt động gia đình thú vị.
many people create unboxing videos to share their first impressions.
Nhiều người tạo ra các video mở hộp để chia sẻ những ấn tượng đầu tiên của họ.
the unboxing experience can be exciting, even if you haven't bought it.
Trải nghiệm mở hộp có thể thú vị, ngay cả khi bạn chưa mua nó.
he carefully performed the unboxing of the vintage camera.
Anh ấy cẩn thận thực hiện việc mở hộp chiếc máy ảnh cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay