uncalled-for remark
ý kiến không cần thiết
uncalled-for behavior
hành vi không cần thiết
totally uncalled-for
hoàn toàn không cần thiết
an uncalled-for response
phản hồi không cần thiết
uncalled-for criticism
phê bình không cần thiết
making uncalled-for comments
đưa ra những nhận xét không cần thiết
considered uncalled-for
coi là không cần thiết
such uncalled-for actions
những hành động không cần thiết như vậy
find it uncalled-for
thấy nó không cần thiết
was uncalled-for
là không cần thiết
the aggressive comment was completely uncalled-for and unnecessary.
ý kiến của người đó quá gay gắt, hoàn toàn không cần thiết và vô nghĩa.
his uncalled-for interruption ruined the flow of the meeting.
sự ngắt lời không cần thiết của anh ấy đã phá hỏng diễn trình của cuộc họp.
there was an uncalled-for level of aggression in their argument.
cuộc tranh luận của họ có mức độ hung hăng không cần thiết.
i found her uncalled-for criticism quite hurtful.
tôi thấy những lời chỉ trích không cần thiết của cô ấy khá là gây tổn thương.
the uncalled-for negativity brought down the whole team's morale.
sự tiêu cực không cần thiết đã làm giảm tinh thần của cả đội.
his uncalled-for remarks at the party were embarrassing.
những nhận xét không cần thiết của anh ấy tại bữa tiệc thật đáng xấu hổ.
it was an uncalled-for risk, and it didn't pay off.
đó là một rủi ro không cần thiết và nó không hiệu quả.
the uncalled-for attention from the paparazzi was overwhelming.
sự chú ý không cần thiết từ những người săn ảnh thật là quá sức.
she made an uncalled-for joke that offended several people.
cô ấy đã nói một câu đùa không cần thiết khiến nhiều người cảm thấy khó chịu.
the uncalled-for delay caused significant problems for the project.
sự trì hoãn không cần thiết đã gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho dự án.
there was an uncalled-for amount of noise coming from the construction site.
có một lượng tiếng ồn không cần thiết phát ra từ công trường xây dựng.
uncalled-for remark
ý kiến không cần thiết
uncalled-for behavior
hành vi không cần thiết
totally uncalled-for
hoàn toàn không cần thiết
an uncalled-for response
phản hồi không cần thiết
uncalled-for criticism
phê bình không cần thiết
making uncalled-for comments
đưa ra những nhận xét không cần thiết
considered uncalled-for
coi là không cần thiết
such uncalled-for actions
những hành động không cần thiết như vậy
find it uncalled-for
thấy nó không cần thiết
was uncalled-for
là không cần thiết
the aggressive comment was completely uncalled-for and unnecessary.
ý kiến của người đó quá gay gắt, hoàn toàn không cần thiết và vô nghĩa.
his uncalled-for interruption ruined the flow of the meeting.
sự ngắt lời không cần thiết của anh ấy đã phá hỏng diễn trình của cuộc họp.
there was an uncalled-for level of aggression in their argument.
cuộc tranh luận của họ có mức độ hung hăng không cần thiết.
i found her uncalled-for criticism quite hurtful.
tôi thấy những lời chỉ trích không cần thiết của cô ấy khá là gây tổn thương.
the uncalled-for negativity brought down the whole team's morale.
sự tiêu cực không cần thiết đã làm giảm tinh thần của cả đội.
his uncalled-for remarks at the party were embarrassing.
những nhận xét không cần thiết của anh ấy tại bữa tiệc thật đáng xấu hổ.
it was an uncalled-for risk, and it didn't pay off.
đó là một rủi ro không cần thiết và nó không hiệu quả.
the uncalled-for attention from the paparazzi was overwhelming.
sự chú ý không cần thiết từ những người săn ảnh thật là quá sức.
she made an uncalled-for joke that offended several people.
cô ấy đã nói một câu đùa không cần thiết khiến nhiều người cảm thấy khó chịu.
the uncalled-for delay caused significant problems for the project.
sự trì hoãn không cần thiết đã gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho dự án.
there was an uncalled-for amount of noise coming from the construction site.
có một lượng tiếng ồn không cần thiết phát ra từ công trường xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay