uncapitalization

[Mỹ]/ˌʌnkæpɪtəlaɪˈzeɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌʌnkæpɪtəlaɪˈzeɪʃ(ə)n/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

uncapitalization error

uncapitalization rule

uncapitalization style

uncapitalization process

uncapitalization effect

uncapitalization method

uncapitalization case

uncapitalization check

uncapitalization form

uncapitalization type

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay