only uncars
Chỉ xe không có bánh
uncars allowed
Xe không có bánh được phép
no uncars
Không xe không có bánh
lane for uncars
Làn đường cho xe không có bánh
uncars only lane
Làn đường chỉ dành cho xe không có bánh
uncars permitted
Xe không có bánh được phép
uncars restricted
Xe không có bánh bị hạn chế
parking for uncars
Bãi đỗ xe cho xe không có bánh
uncars enter here
Xe không có bánh vào đây
uncars prohibited
Xe không có bánh bị cấm
only uncars
Chỉ xe không có bánh
uncars allowed
Xe không có bánh được phép
no uncars
Không xe không có bánh
lane for uncars
Làn đường cho xe không có bánh
uncars only lane
Làn đường chỉ dành cho xe không có bánh
uncars permitted
Xe không có bánh được phép
uncars restricted
Xe không có bánh bị hạn chế
parking for uncars
Bãi đỗ xe cho xe không có bánh
uncars enter here
Xe không có bánh vào đây
uncars prohibited
Xe không có bánh bị cấm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay