uncategorised

[Mỹ]/[ʌnˈkætɪɡəraɪzd]/
[Anh]/[ʌnˈkætɪɡəraɪzd]/

Dịch

adj. Không thuộc về bất kỳ danh mục nào; không phân loại; không được chỉ định vào một danh mục.
v. Không phân loại; để lại không phân loại.

Cụm từ & Cách kết hợp

uncategorised data

dữ liệu chưa phân loại

uncategorised items

các mục chưa phân loại

being uncategorised

đang chưa được phân loại

uncategorised feedback

phản hồi chưa phân loại

uncategorised comments

các bình luận chưa phân loại

uncategorised entry

bản ghi chưa phân loại

uncategorised record

bản ghi chưa phân loại

uncategorised post

bài đăng chưa phân loại

uncategorised content

nội dung chưa phân loại

uncategorised section

phần chưa phân loại

Câu ví dụ

the data was initially uncategorised and required further analysis.

Dữ liệu ban đầu chưa được phân loại và cần phân tích thêm.

a large portion of the feedback remained uncategorised in the survey.

Một phần lớn các phản hồi vẫn chưa được phân loại trong khảo sát.

we found several uncategorised items during the inventory check.

Chúng tôi đã tìm thấy một số mặt hàng chưa được phân loại trong quá trình kiểm kê.

the uncategorised requests were forwarded to the relevant department.

Các yêu cầu chưa được phân loại đã được chuyển cho bộ phận liên quan.

many social media posts were uncategorised and difficult to track.

Nhiều bài đăng trên mạng xã hội chưa được phân loại và khó theo dõi.

the uncategorised files were moved to a temporary storage folder.

Các tệp chưa được phân loại đã được chuyển sang một thư mục lưu trữ tạm thời.

due to a system error, some entries were uncategorised.

Do lỗi hệ thống, một số mục nhập chưa được phân loại.

the uncategorised comments were reviewed manually by the team.

Các bình luận chưa được phân loại đã được xem xét thủ công bởi nhóm.

we need a system to handle uncategorised customer inquiries efficiently.

Chúng tôi cần một hệ thống để xử lý hiệu quả các yêu cầu của khách hàng chưa được phân loại.

the uncategorised research papers were archived for future reference.

Các bài báo nghiên cứu chưa được phân loại đã được lưu trữ để tham khảo trong tương lai.

a significant number of products remained uncategorised on the website.

Một số lượng đáng kể các sản phẩm vẫn chưa được phân loại trên trang web.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay