uncelebrated

[US]/ʌnˈsɛlɪˌbreɪtɪd/
[UK]/ʌnˈsɛlɪˌbreɪtɪd/
Frequency: Very High

Translation

adj. không được tôn vinh; không nổi tiếng hoặc không được biết đến

Phrases & Collocations

uncelebrated artist

nghệ sĩ không được ca ngợi

uncelebrated hero

anh hùng không được ca ngợi

uncelebrated talent

tài năng không được ca ngợi

uncelebrated achievement

thành tựu không được ca ngợi

uncelebrated figure

nhân vật không được ca ngợi

uncelebrated moment

khoảnh khắc không được ca ngợi

uncelebrated story

câu chuyện không được ca ngợi

uncelebrated role

vai trò không được ca ngợi

uncelebrated contribution

đóng góp không được ca ngợi

uncelebrated legacy

di sản không được ca ngợi

Example Sentences

many talented artists remain uncelebrated in their lifetime.

Nhiều nghệ sĩ tài năng vẫn còn chưa được công nhận trong suốt cuộc đời của họ.

her uncelebrated efforts in the community made a significant impact.

Những nỗ lực chưa được công nhận của cô ấy trong cộng đồng đã tạo ra tác động đáng kể.

he wrote many uncelebrated novels that deserve more recognition.

Anh ấy đã viết nhiều tiểu thuyết chưa được công nhận mà xứng đáng được công nhận nhiều hơn.

uncelebrated heroes often go unnoticed in history.

Những người hùng không được công nhận thường bị bỏ qua trong lịch sử.

the uncelebrated scientists contributed greatly to their fields.

Các nhà khoa học không được công nhận đã đóng góp rất nhiều cho lĩnh vực của họ.

her uncelebrated achievements in sports inspired many young athletes.

Những thành tựu chưa được công nhận của cô ấy trong thể thao đã truyền cảm hứng cho nhiều vận động viên trẻ.

uncelebrated traditions are often the backbone of a culture.

Những truyền thống không được công nhận thường là nền tảng của một nền văn hóa.

he preferred to live an uncelebrated life away from the spotlight.

Anh ấy thích sống một cuộc đời không được chú ý, tránh xa ánh đèn sân khấu.

uncelebrated moments can sometimes be the most meaningful.

Đôi khi, những khoảnh khắc không được công nhận có thể là ý nghĩa nhất.

her uncelebrated role in the project was crucial to its success.

Vai trò không được công nhận của cô ấy trong dự án là rất quan trọng đối với sự thành công của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now