unchaste behavior
hành vi không trong sáng
unchaste thoughts
những suy nghĩ không trong sáng
unchaste actions
những hành động không trong sáng
unchaste desires
những ham muốn không trong sáng
unchaste conduct
hành vi không trong sáng
unchaste intentions
ý định không trong sáng
unchaste reputation
danh tiếng không trong sáng
unchaste relationships
những mối quan hệ không trong sáng
unchaste remarks
những nhận xét không trong sáng
unchaste lifestyle
phong cách sống không trong sáng
the unchaste behavior of the character shocked the audience.
hành vi trăng trai của nhân vật đã gây sốc cho khán giả.
she was labeled as unchaste by her peers for her choices.
cô bị bạn bè gắn mác là trăng trai vì những lựa chọn của cô.
in the novel, the unchaste actions led to dire consequences.
trong cuốn tiểu thuyết, những hành động trăng trai đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
many criticized the film for portraying unchaste themes.
nhiều người chỉ trích bộ phim vì đã thể hiện những chủ đề trăng trai.
the unchaste remarks made during the meeting were inappropriate.
những lời nhận xét trăng trai được đưa ra trong cuộc họp là không phù hợp.
her unchaste past haunted her throughout her life.
quá khứ trăng trai của cô ám ảnh cô suốt cuộc đời.
he wrote an article discussing the unchaste nature of society.
anh đã viết một bài báo thảo luận về bản chất trăng trai của xã hội.
unchaste behavior can lead to social ostracism.
hành vi trăng trai có thể dẫn đến sự xa lánh xã hội.
the unchaste reputation of the town was well-known.
tiếng xấu trăng trai của thị trấn được biết đến rộng rãi.
she defended herself against accusations of being unchaste.
cô đã bảo vệ mình trước những cáo buộc về việc cô là người trăng trai.
unchaste behavior
hành vi không trong sáng
unchaste thoughts
những suy nghĩ không trong sáng
unchaste actions
những hành động không trong sáng
unchaste desires
những ham muốn không trong sáng
unchaste conduct
hành vi không trong sáng
unchaste intentions
ý định không trong sáng
unchaste reputation
danh tiếng không trong sáng
unchaste relationships
những mối quan hệ không trong sáng
unchaste remarks
những nhận xét không trong sáng
unchaste lifestyle
phong cách sống không trong sáng
the unchaste behavior of the character shocked the audience.
hành vi trăng trai của nhân vật đã gây sốc cho khán giả.
she was labeled as unchaste by her peers for her choices.
cô bị bạn bè gắn mác là trăng trai vì những lựa chọn của cô.
in the novel, the unchaste actions led to dire consequences.
trong cuốn tiểu thuyết, những hành động trăng trai đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
many criticized the film for portraying unchaste themes.
nhiều người chỉ trích bộ phim vì đã thể hiện những chủ đề trăng trai.
the unchaste remarks made during the meeting were inappropriate.
những lời nhận xét trăng trai được đưa ra trong cuộc họp là không phù hợp.
her unchaste past haunted her throughout her life.
quá khứ trăng trai của cô ám ảnh cô suốt cuộc đời.
he wrote an article discussing the unchaste nature of society.
anh đã viết một bài báo thảo luận về bản chất trăng trai của xã hội.
unchaste behavior can lead to social ostracism.
hành vi trăng trai có thể dẫn đến sự xa lánh xã hội.
the unchaste reputation of the town was well-known.
tiếng xấu trăng trai của thị trấn được biết đến rộng rãi.
she defended herself against accusations of being unchaste.
cô đã bảo vệ mình trước những cáo buộc về việc cô là người trăng trai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay