unchaste

[Mỹ]/ʌnˈtʃeɪst/
[Anh]/ʌnˈtʃeɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không trong trắng; thiếu sự thuần khiết về tình dục; không khiêm tốn hoặc đơn giản; không trung thành với các nguyên tắc của sự trong trắng; không đức hạnh; vô đạo đức

Cụm từ & Cách kết hợp

unchaste behavior

hành vi không trong sáng

unchaste thoughts

những suy nghĩ không trong sáng

unchaste actions

những hành động không trong sáng

unchaste desires

những ham muốn không trong sáng

unchaste conduct

hành vi không trong sáng

unchaste intentions

ý định không trong sáng

unchaste reputation

danh tiếng không trong sáng

unchaste relationships

những mối quan hệ không trong sáng

unchaste remarks

những nhận xét không trong sáng

unchaste lifestyle

phong cách sống không trong sáng

Câu ví dụ

the unchaste behavior of the character shocked the audience.

hành vi trăng trai của nhân vật đã gây sốc cho khán giả.

she was labeled as unchaste by her peers for her choices.

cô bị bạn bè gắn mác là trăng trai vì những lựa chọn của cô.

in the novel, the unchaste actions led to dire consequences.

trong cuốn tiểu thuyết, những hành động trăng trai đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

many criticized the film for portraying unchaste themes.

nhiều người chỉ trích bộ phim vì đã thể hiện những chủ đề trăng trai.

the unchaste remarks made during the meeting were inappropriate.

những lời nhận xét trăng trai được đưa ra trong cuộc họp là không phù hợp.

her unchaste past haunted her throughout her life.

quá khứ trăng trai của cô ám ảnh cô suốt cuộc đời.

he wrote an article discussing the unchaste nature of society.

anh đã viết một bài báo thảo luận về bản chất trăng trai của xã hội.

unchaste behavior can lead to social ostracism.

hành vi trăng trai có thể dẫn đến sự xa lánh xã hội.

the unchaste reputation of the town was well-known.

tiếng xấu trăng trai của thị trấn được biết đến rộng rãi.

she defended herself against accusations of being unchaste.

cô đã bảo vệ mình trước những cáo buộc về việc cô là người trăng trai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay