uncivilization

[Mỹ]/[ʌnˈsɪvɪlɪz(ə)ʃ(ə)n]/
[Anh]/[ˌʌnˈsɪvɪlɪˈzeɪʃən]/

Dịch

n. quá trình suy giảm từ một trạng thái văn minh; sự trở về với một trạng thái nguyên thủy hơn; một trạng thái man rợ hoặc hoang dã; sự hủy diệt các thể chế và giá trị văn minh.

Cụm từ & Cách kết hợp

age of uncivilization

thời đại văn minh lụi tàn

prevent uncivilization

ngăn chặn sự suy tàn văn minh

facing uncivilization

đối mặt với sự suy tàn văn minh

threat of uncivilization

mối đe dọa của sự suy tàn văn minh

descend into uncivilization

rơi vào sự suy tàn văn minh

avoid uncivilization

tránh sự suy tàn văn minh

era of uncivilization

thời kỳ văn minh lụi tàn

rise of uncivilization

sự trỗi dậy của sự suy tàn văn minh

combat uncivilization

đánh bại sự suy tàn văn minh

Câu ví dụ

the rapid deforestation contributed to a sense of environmental uncivilization.

Sự phá rừng nhanh chóng đã góp phần tạo ra cảm giác về sự suy thoái về môi trường.

he argued that unchecked technological advancement could lead to societal uncivilization.

Ông lập luận rằng sự phát triển công nghệ không được kiểm soát có thể dẫn đến sự suy thoái về mặt xã hội.

the decline in public discourse reflected a worrying trend of uncivilization.

Sự suy giảm trong các cuộc thảo luận công khai phản ánh một xu hướng đáng lo ngại về sự suy thoái.

some historians link the empire's fall to a period of moral and cultural uncivilization.

Một số nhà sử học liên kết sự sụp đổ của đế chế với một thời kỳ suy thoái về mặt đạo đức và văn hóa.

the politician warned against the dangers of allowing uncivilized behavior in government.

Nhà chính trị cảnh báo về những nguy hiểm của việc cho phép hành vi thiếu văn minh trong chính phủ.

the author explored the theme of uncivilization in a dystopian future setting.

Tác giả khám phá chủ đề về sự suy thoái trong bối cảnh tương lai dystopian.

the spread of misinformation online fueled a climate of uncivilization and distrust.

Sự lan truyền thông tin sai lệch trực tuyến đã thúc đẩy một bầu không khí thiếu văn minh và thiếu tin tưởng.

the professor's lecture focused on the historical roots of uncivilization in various cultures.

Bài giảng của giáo sư tập trung vào những nguyên nhân lịch sử của sự suy thoái trong các nền văn hóa khác nhau.

the community rallied to combat the growing signs of uncivilization in their neighborhood.

Cộng đồng đã tập hợp lại để chống lại những dấu hiệu ngày càng tăng của sự suy thoái trong khu phố của họ.

he lamented the loss of civility and the rise of uncivilized interactions in public spaces.

Ông than thở về sự mất đi của sự văn minh và sự gia tăng của những tương tác thiếu văn minh ở những không gian công cộng.

the documentary highlighted the devastating consequences of environmental uncivilization on indigenous communities.

Nhật ký đã làm nổi bật những hậu quả tàn khốc của sự suy thoái về môi trường đối với các cộng đồng bản địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay