uncivilized behavior
hành vi thiếu văn minh
The uncivilized guest chewed with his mouth open.
Khách không văn minh nhai trong khi miệng vẫn mở.
uncivilized treatment of prisoners
Cách đối xử bất văn minh với tù nhân.
uncivilized behavior towards nature
Hành vi bất văn minh đối với thiên nhiên.
uncivilized acts of violence
Những hành động bạo lực bất văn minh.
uncivilized conduct in public places
Hành vi bất văn minh ở nơi công cộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay