unclothedness felt
trạng thái không mặc quần áo cảm nhận được
avoiding unclothedness
tránh trạng thái không mặc quần áo
unclothedness visible
trạng thái không mặc quần áo có thể nhìn thấy
unclothedness exposed
trạng thái không mặc quần áo bị phơi bày
unclothedness present
trạng thái không mặc quần áo hiện diện
unclothedness shocking
trạng thái không mặc quần áo gây sốc
unclothedness significant
trạng thái không mặc quần áo quan trọng
unclothedness concerning
trạng thái không mặc quần áo đáng lo ngại
unclothedness alarming
trạng thái không mặc quần áo đáng báo động
unclothedness complete
trạng thái không mặc quần áo hoàn toàn
the starkness of the photograph highlighted the model's unclothedness.
Độ sắc nét của bức ảnh đã làm nổi bật sự không mặc quần áo của người mẫu.
the artist explored themes of vulnerability and unclothedness in their sculpture.
Nhà nghệ thuật đã khám phá các chủ đề về sự dễ tổn thương và sự không mặc quần áo trong tác phẩm điêu khắc của họ.
the film's depiction of unclothedness was tastefully handled and not exploitative.
Việc thể hiện sự không mặc quần áo trong bộ phim được xử lý tinh tế và không mang tính khai thác.
a sense of freedom and liberation accompanied the feeling of unclothedness.
Cảm giác tự do và giải phóng đi kèm với cảm giác không mặc quần áo.
the poem used imagery to convey the beauty and power of unclothedness.
Bài thơ sử dụng hình ảnh để truyền đạt vẻ đẹp và sức mạnh của sự không mặc quần áo.
the character's vulnerability was emphasized by their moment of unclothedness.
Sự dễ tổn thương của nhân vật được nhấn mạnh bởi khoảnh khắc không mặc quần áo của họ.
the painting captured the essence of human form and the dignity of unclothedness.
Bức tranh đã nắm bắt bản chất của hình hài con người và sự tôn nghiêm trong sự không mặc quần áo.
the play featured a scene of quiet contemplation centered around unclothedness.
Bộ kịch có một cảnh suy tư yên lặng xoay quanh chủ đề không mặc quần áo.
the photographer aimed to portray the natural beauty of the subject, embracing their unclothedness.
Nhà chụp ảnh muốn thể hiện vẻ đẹp tự nhiên của chủ thể, chấp nhận sự không mặc quần áo của họ.
despite the initial shock, the audience appreciated the artistic exploration of unclothedness.
Dù ban đầu gây sốc, khán giả vẫn đánh giá cao việc khám phá nghệ thuật về sự không mặc quần áo.
the dancer’s movements expressed a profound connection with nature and a sense of unclothedness.
Chuyển động của vũ công thể hiện mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên và cảm giác không mặc quần áo.
unclothedness felt
trạng thái không mặc quần áo cảm nhận được
avoiding unclothedness
tránh trạng thái không mặc quần áo
unclothedness visible
trạng thái không mặc quần áo có thể nhìn thấy
unclothedness exposed
trạng thái không mặc quần áo bị phơi bày
unclothedness present
trạng thái không mặc quần áo hiện diện
unclothedness shocking
trạng thái không mặc quần áo gây sốc
unclothedness significant
trạng thái không mặc quần áo quan trọng
unclothedness concerning
trạng thái không mặc quần áo đáng lo ngại
unclothedness alarming
trạng thái không mặc quần áo đáng báo động
unclothedness complete
trạng thái không mặc quần áo hoàn toàn
the starkness of the photograph highlighted the model's unclothedness.
Độ sắc nét của bức ảnh đã làm nổi bật sự không mặc quần áo của người mẫu.
the artist explored themes of vulnerability and unclothedness in their sculpture.
Nhà nghệ thuật đã khám phá các chủ đề về sự dễ tổn thương và sự không mặc quần áo trong tác phẩm điêu khắc của họ.
the film's depiction of unclothedness was tastefully handled and not exploitative.
Việc thể hiện sự không mặc quần áo trong bộ phim được xử lý tinh tế và không mang tính khai thác.
a sense of freedom and liberation accompanied the feeling of unclothedness.
Cảm giác tự do và giải phóng đi kèm với cảm giác không mặc quần áo.
the poem used imagery to convey the beauty and power of unclothedness.
Bài thơ sử dụng hình ảnh để truyền đạt vẻ đẹp và sức mạnh của sự không mặc quần áo.
the character's vulnerability was emphasized by their moment of unclothedness.
Sự dễ tổn thương của nhân vật được nhấn mạnh bởi khoảnh khắc không mặc quần áo của họ.
the painting captured the essence of human form and the dignity of unclothedness.
Bức tranh đã nắm bắt bản chất của hình hài con người và sự tôn nghiêm trong sự không mặc quần áo.
the play featured a scene of quiet contemplation centered around unclothedness.
Bộ kịch có một cảnh suy tư yên lặng xoay quanh chủ đề không mặc quần áo.
the photographer aimed to portray the natural beauty of the subject, embracing their unclothedness.
Nhà chụp ảnh muốn thể hiện vẻ đẹp tự nhiên của chủ thể, chấp nhận sự không mặc quần áo của họ.
despite the initial shock, the audience appreciated the artistic exploration of unclothedness.
Dù ban đầu gây sốc, khán giả vẫn đánh giá cao việc khám phá nghệ thuật về sự không mặc quần áo.
the dancer’s movements expressed a profound connection with nature and a sense of unclothedness.
Chuyển động của vũ công thể hiện mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên và cảm giác không mặc quần áo.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now