the talented but uncoachable midfielder frustrated coaches throughout his career.
Người trung vệ tài năng nhưng không thể huấn luyện đã làm bực bội các huấn luyện viên suốt sự nghiệp của anh.
some athletes are technically skilled but emotionally uncoachable, resisting all feedback.
Một số vận động viên có kỹ năng kỹ thuật nhưng về mặt cảm xúc thì không thể huấn luyện, từ chối mọi phản hồi.
the team became uncoachable after the scandal, ignoring all tactical advice.
Đội bóng trở nên không thể huấn luyện sau bê bối, bỏ qua mọi lời khuyên chiến thuật.
he appeared uncoachable during tryouts, dismissing every suggestion from the staff.
Anh trông như không thể huấn luyện trong buổi thử việc, từ chối mọi gợi ý từ ban huấn luyện.
even the most patient coach found her completely uncoachable and inflexible.
Ngay cả huấn luyện viên kiên nhẫn nhất cũng thấy cô hoàn toàn không thể huấn luyện và cứng nhắc.
the veteran player proved uncoachable, refusing to adapt to the new system.
Cầu thủ kỳ cựu đã chứng minh là không thể huấn luyện, từ chối thích nghi với hệ thống mới.
her uncoachable attitude prevented any meaningful development as a leader.
Tư tưởng không thể huấn luyện của cô đã cản trở mọi sự phát triển thực sự như một nhà lãnh đạo.
the squad was rendered uncoachable by internal conflicts and lack of trust.
Đội hình bị biến thành không thể huấn luyện do xung đột nội bộ và thiếu lòng tin.
he has always been stubborn and uncoachable since joining the academy.
Anh luôn cứng đầu và không thể huấn luyện kể từ khi gia nhập học viện.
the talented prospect was deemed uncoachable by multiple scouting reports.
Ngôi sao tiềm năng tài năng đã bị đánh giá là không thể huấn luyện trong nhiều báo cáo tuyển trạch.
a fundamentally uncoachable player cannot thrive in a team environment.
Một cầu thủ không thể huấn luyện về bản chất không thể phát triển trong môi trường đội nhóm.
his uncoachable spirit made him difficult to integrate into any lineup.
Tinh thần không thể huấn luyện của anh khiến anh khó khăn để hòa nhập vào bất kỳ đội hình nào.
the talented but uncoachable midfielder frustrated coaches throughout his career.
Người trung vệ tài năng nhưng không thể huấn luyện đã làm bực bội các huấn luyện viên suốt sự nghiệp của anh.
some athletes are technically skilled but emotionally uncoachable, resisting all feedback.
Một số vận động viên có kỹ năng kỹ thuật nhưng về mặt cảm xúc thì không thể huấn luyện, từ chối mọi phản hồi.
the team became uncoachable after the scandal, ignoring all tactical advice.
Đội bóng trở nên không thể huấn luyện sau bê bối, bỏ qua mọi lời khuyên chiến thuật.
he appeared uncoachable during tryouts, dismissing every suggestion from the staff.
Anh trông như không thể huấn luyện trong buổi thử việc, từ chối mọi gợi ý từ ban huấn luyện.
even the most patient coach found her completely uncoachable and inflexible.
Ngay cả huấn luyện viên kiên nhẫn nhất cũng thấy cô hoàn toàn không thể huấn luyện và cứng nhắc.
the veteran player proved uncoachable, refusing to adapt to the new system.
Cầu thủ kỳ cựu đã chứng minh là không thể huấn luyện, từ chối thích nghi với hệ thống mới.
her uncoachable attitude prevented any meaningful development as a leader.
Tư tưởng không thể huấn luyện của cô đã cản trở mọi sự phát triển thực sự như một nhà lãnh đạo.
the squad was rendered uncoachable by internal conflicts and lack of trust.
Đội hình bị biến thành không thể huấn luyện do xung đột nội bộ và thiếu lòng tin.
he has always been stubborn and uncoachable since joining the academy.
Anh luôn cứng đầu và không thể huấn luyện kể từ khi gia nhập học viện.
the talented prospect was deemed uncoachable by multiple scouting reports.
Ngôi sao tiềm năng tài năng đã bị đánh giá là không thể huấn luyện trong nhiều báo cáo tuyển trạch.
a fundamentally uncoachable player cannot thrive in a team environment.
Một cầu thủ không thể huấn luyện về bản chất không thể phát triển trong môi trường đội nhóm.
his uncoachable spirit made him difficult to integrate into any lineup.
Tinh thần không thể huấn luyện của anh khiến anh khó khăn để hòa nhập vào bất kỳ đội hình nào.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now