uncoded data
dữ liệu chưa mã hóa
uncoded message
thông điệp chưa mã hóa
uncoded signal
tín hiệu chưa mã hóa
uncoded format
định dạng chưa mã hóa
uncoded information
thông tin chưa mã hóa
uncoded content
nội dung chưa mã hóa
uncoded transmission
phát truyền chưa mã hóa
uncoded stream
luồng chưa mã hóa
uncoded input
đầu vào chưa mã hóa
uncoded output
đầu ra chưa mã hóa
the data was left uncoded for analysis.
dữ liệu đã bị bỏ lại mà không được mã hóa để phân tích.
uncoded messages can lead to misunderstandings.
các thông báo không được mã hóa có thể dẫn đến hiểu lầm.
we received an uncoded signal from the satellite.
chúng tôi đã nhận được một tín hiệu không được mã hóa từ vệ tinh.
it's important to keep uncoded information secure.
rất quan trọng để giữ thông tin không được mã hóa an toàn.
the software can process both coded and uncoded files.
phần mềm có thể xử lý cả tệp mã hóa và không mã hóa.
uncoded data requires careful interpretation.
dữ liệu không được mã hóa đòi hỏi sự giải thích cẩn thận.
they decided to send the uncoded version for transparency.
họ quyết định gửi phiên bản không được mã hóa vì tính minh bạch.
uncoded texts often reveal hidden meanings.
các văn bản không được mã hóa thường tiết lộ những ý nghĩa ẩn.
he prefers uncoded communication for clarity.
anh ta thích giao tiếp không được mã hóa để rõ ràng.
the uncoded instructions were easy to follow.
các hướng dẫn không được mã hóa rất dễ thực hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay