coded

[Mỹ]/'kodɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sử dụng một hệ thống ký hiệu hoặc tín hiệu để đại diện cho từ hoặc chữ cái; liên quan đến việc mã hóa để truyền tải thông điệp hoặc thông tin hạn chế.

Cụm từ & Cách kết hợp

coded decimal

dãy số thập phân mã hóa

binary coded decimal

dãy số thập phân mã hóa nhị phân

Câu ví dụ

the map is colour-coded .

Bản đồ được mã hóa màu.

The coded message was indecipherable.

Thông điệp mã hóa không thể giải mã được.

each unit is colour-coded for clarity.

Mỗi đơn vị được mã hóa màu để dễ hiểu.

Have you coded the material for the computer?

Bạn đã mã hóa tài liệu cho máy tính chưa?

a coded message clittered over the radio speakers.

Một thông điệp mã hóa lộn xộn trên loa radio.

she coded the samples and sent them down for dissection.

Cô ấy đã mã hóa các mẫu và gửi chúng xuống để giải phẫu.

She had been posing as a diplomat, but her cover was blown when she was found sending coded messages to agents.

Cô ta đã từng giả vờ là một nhà ngoại giao, nhưng danh tính của cô ta bị phơi bày khi cô ta bị phát hiện gửi các thông điệp mã hóa cho các đặc vụ.

In MP method, gaps are coded as missing data, the fifth character and treated by simple indel coding method respectively.

Trong phương pháp MP, các khoảng trống được mã hóa như dữ liệu bị thiếu, ký tự thứ năm và được xử lý bằng phương pháp mã hóa indel đơn giản tương ứng.

InplaceMC performs worse than averaging for carphone, because carphone contains very few coded motion vectors.

InplaceMC hoạt động kém hơn so với phương pháp trung bình cho carphone, vì carphone chứa rất ít vector chuyển động được mã hóa.

In this paper circular uncoded targets and coded targets are used as reference points, and an algorithm of automatic reference point detection is proposed.

Trong bài báo này, các mục tiêu hình tròn không mã hóa và các mục tiêu mã hóa được sử dụng làm điểm tham chiếu, và một thuật toán phát hiện điểm tham chiếu tự động được đề xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay