My mother said that I could not leave the house with uncombed hair.
Mẹ tôi nói rằng tôi không được phép rời khỏi nhà với mái tóc chưa chải.
He was unwashed, uncombed, with his clothes half buttoned.
Anh ta chưa rửa, chưa chải tóc, quần áo của anh ta cài cúc chưa hết.
her hair was uncombed and messy
Tóc của cô ấy chưa chải và rất rối.
he walked out of the house with uncombed hair
Anh ấy bước ra khỏi nhà với mái tóc chưa chải.
the uncombed dog's fur was matted
Bộ lông của chú chó chưa chải bị rối và vón cục.
she preferred the uncombed look for a casual day
Cô ấy thích kiểu tóc chưa chải cho một ngày bình thường.
the uncombed hair added to his rugged appearance
Mái tóc chưa chải làm tăng thêm vẻ ngoài phong trần của anh ấy.
My mother said that I could not leave the house with uncombed hair.
Mẹ tôi nói rằng tôi không được phép rời khỏi nhà với mái tóc chưa chải.
He was unwashed, uncombed, with his clothes half buttoned.
Anh ta chưa rửa, chưa chải tóc, quần áo của anh ta cài cúc chưa hết.
her hair was uncombed and messy
Tóc của cô ấy chưa chải và rất rối.
he walked out of the house with uncombed hair
Anh ấy bước ra khỏi nhà với mái tóc chưa chải.
the uncombed dog's fur was matted
Bộ lông của chú chó chưa chải bị rối và vón cục.
she preferred the uncombed look for a casual day
Cô ấy thích kiểu tóc chưa chải cho một ngày bình thường.
the uncombed hair added to his rugged appearance
Mái tóc chưa chải làm tăng thêm vẻ ngoài phong trần của anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now