uncommittedly

[Mỹ]/ˌʌnkəˈmɪtɪdli/
[Anh]/ˌʌnkəˈmɪtɪdli/

Dịch

adv. một cách không cam kết; không trung thành hoặc thiếu lòng trung thành.

Câu ví dụ

the senator voted uncommittedly on the controversial bill, leaving her true stance unclear.

Điều senator đã bỏ phiếu không rõ ràng về dự luật gây tranh cãi, khiến lập trường thực sự của bà vẫn còn mờ ám.

she smiled and nodded uncommittedly, giving no indication of her actual opinion.

Cô mỉm cười và gật đầu một cách không rõ ràng, không cho thấy bất kỳ dấu hiệu nào về quan điểm thực sự của mình.

the committee agreed uncommittedly to review the proposal at a later date.

Hội đồng đã đồng ý một cách không rõ ràng để xem xét đề xuất vào một thời điểm sau này.

he promised uncommittedly to consider the offer, but made no firm guarantees.

Anh hứa một cách không rõ ràng sẽ xem xét đề nghị, nhưng không đưa ra bất kỳ đảm bảo chắc chắn nào.

the government has responded uncommittedly to the international pressure.

Chính phủ đã phản ứng một cách không rõ ràng trước áp lực quốc tế.

she endorsed the candidate uncommittedly, without showing genuine enthusiasm.

Cô ủng hộ ứng cử viên một cách không rõ ràng, không thể hiện sự hào hứng chân thành.

the team agreed uncommittedly to the new schedule, noting potential conflicts.

Đội ngũ đã đồng ý một cách không rõ ràng với lịch trình mới, lưu ý đến các xung đột tiềm năng.

he participated uncommittedly in the discussion, offering few substantive contributions.

Anh tham gia một cách không rõ ràng vào cuộc thảo luận, đưa ra ít đóng góp thực chất.

the board voted uncommittedly on the merger, requesting more information.

Hội đồng đã bỏ phiếu một cách không rõ ràng về việc sáp nhập, yêu cầu thêm thông tin.

she accepted the invitation uncommittedly, keeping her options open.

Cô chấp nhận lời mời một cách không rõ ràng, giữ cho mình các lựa chọn mở.

the country has committed uncommittedly to the treaty, with multiple reservations.

Quốc gia đã cam kết một cách không rõ ràng với hiệp ước, với nhiều điều dự phòng.

he approached the project uncommittedly, showing little interest in its success.

Anh tiếp cận dự án một cách không rõ ràng, thể hiện ít quan tâm đến sự thành công của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay