uncontained

[US]/[ʌnˈkɒntend]/
[UK]/[ʌnˈkɒntend]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không chứa; không kiểm soát; không bị hạn chế; Không bị bao bọc hoặc giữ trong phạm vi.
v. (của cảm xúc hoặc hành vi) Không thể kiềm chế hoặc kiểm soát.

Phrases & Collocations

uncontained joy

niềm vui không bị kiềm chế

uncontained outburst

sự bộc phát không bị kiềm chế

uncontained mess

mớ lộn xộn không bị kiềm chế

uncontained anger

sự tức giận không bị kiềm chế

uncontained enthusiasm

sự nhiệt tình không bị kiềm chế

uncontained flow

dòng chảy không bị kiềm chế

uncontained spill

tràn ra không bị kiềm chế

uncontained reaction

phản ứng không bị kiềm chế

uncontained energy

năng lượng không bị kiềm chế

uncontained tears

những giọt nước mắt không bị kiềm chế

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now