uncoordinatedness of movement
sự thiếu phối hợp vận động
demonstrating uncoordinatedness
thể hiện sự thiếu phối hợp
assessing uncoordinatedness
đánh giá sự thiếu phối hợp
reduced uncoordinatedness
giảm sự thiếu phối hợp
presence of uncoordinatedness
sự hiện diện của sự thiếu phối hợp
uncoordinatedness test
thử nghiệm đánh giá sự thiếu phối hợp
due to uncoordinatedness
do sự thiếu phối hợp
exhibiting uncoordinatedness
cho thấy sự thiếu phối hợp
investigating uncoordinatedness
điều tra sự thiếu phối hợp
degree of uncoordinatedness
mức độ thiếu phối hợp
the team's uncoordinatedness was evident in their sloppy passes and missed opportunities.
Sự thiếu phối hợp của đội bóng đã thể hiện rõ ở những đường chuyền lỏng lẽo và những cơ hội bị bỏ lỡ.
despite their talent, the project failed due to a pervasive sense of uncoordinatedness among the team members.
Bất chấp tài năng của họ, dự án đã thất bại do một cảm giác thiếu phối hợp bao trùm giữa các thành viên trong nhóm.
the uncoordinatedness of the rescue effort hampered their ability to find survivors quickly.
Sự thiếu phối hợp trong nỗ lực cứu hộ đã cản trở khả năng tìm thấy người sống sót nhanh chóng.
a key factor in the company's decline was the uncoordinatedness of their marketing and sales strategies.
Một yếu tố quan trọng dẫn đến sự suy giảm của công ty là sự thiếu phối hợp trong các chiến lược marketing và bán hàng của họ.
the politician's uncoordinatedness in responding to the crisis damaged his credibility.
Sự thiếu phối hợp của chính trị gia trong việc ứng phó với cuộc khủng hoảng đã làm tổn hại đến uy tín của ông.
the uncoordinatedness of the traffic flow caused significant delays on the highway.
Sự thiếu phối hợp trong luồng giao thông đã gây ra những chậm trễ đáng kể trên đường cao tốc.
the dancers' uncoordinatedness was noticeable during the complex choreography sequence.
Sự thiếu phối hợp của các vũ công rất dễ nhận thấy trong đoạn trình diễn vũ đạo phức tạp.
the uncoordinatedness of the government's policies created confusion among the citizens.
Sự thiếu phối hợp trong các chính sách của chính phủ đã gây ra sự bối rối cho người dân.
the uncoordinatedness in their approach to the problem led to a less than optimal outcome.
Sự thiếu phối hợp trong cách tiếp cận vấn đề của họ đã dẫn đến kết quả không như mong đợi.
the uncoordinatedness of the various departments hindered the company's overall progress.
Sự thiếu phối hợp giữa các phòng ban khác nhau đã cản trở tiến độ chung của công ty.
addressing the uncoordinatedness in the system is crucial for improving efficiency.
Giải quyết sự thiếu phối hợp trong hệ thống là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay