undeceiving truth
sự thật không đánh lừa
undeceiving nature
bản chất không đánh lừa
undeceiving message
thông điệp không đánh lừa
undeceiving light
ánh sáng không đánh lừa
undeceiving insight
thấu hiểu không đánh lừa
undeceiving clarity
sự rõ ràng không đánh lừa
undeceiving wisdom
trí tuệ không đánh lừa
undeceiving perspective
quan điểm không đánh lừa
undeceiving approach
phương pháp không đánh lừa
undeceiving reality
thực tế không đánh lừa
his undeceiving nature made him a trustworthy friend.
tính cách không đánh lừa của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
she appreciated his undeceiving honesty during their conversation.
cô ấy đánh giá cao sự trung thực không đánh lừa của anh ấy trong cuộc trò chuyện của họ.
undeceiving facts are crucial in making informed decisions.
những sự thật không đánh lừa rất quan trọng để đưa ra những quyết định sáng suốt.
the teacher valued undeceiving feedback from her students.
giáo viên đánh giá cao những phản hồi không đánh lừa từ học sinh của cô ấy.
his undeceiving smile reassured everyone in the room.
nụ cười không đánh lừa của anh ấy trấn an mọi người trong phòng.
they sought undeceiving information to understand the situation better.
họ tìm kiếm thông tin không đánh lừa để hiểu rõ hơn về tình hình.
her undeceiving approach to life inspired many around her.
phương pháp sống không đánh lừa của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người xung quanh.
the report provided undeceiving insights into the company's performance.
báo cáo cung cấp những hiểu biết sâu sắc không đánh lừa về hiệu suất của công ty.
in a world full of lies, he remained undeceiving.
trong một thế giới đầy những lời nói dối, anh ấy vẫn không đánh lừa.
her undeceiving words struck a chord with the audience.
những lời nói không đánh lừa của cô ấy chạm đến trái tim của khán giả.
undeceiving truth
sự thật không đánh lừa
undeceiving nature
bản chất không đánh lừa
undeceiving message
thông điệp không đánh lừa
undeceiving light
ánh sáng không đánh lừa
undeceiving insight
thấu hiểu không đánh lừa
undeceiving clarity
sự rõ ràng không đánh lừa
undeceiving wisdom
trí tuệ không đánh lừa
undeceiving perspective
quan điểm không đánh lừa
undeceiving approach
phương pháp không đánh lừa
undeceiving reality
thực tế không đánh lừa
his undeceiving nature made him a trustworthy friend.
tính cách không đánh lừa của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
she appreciated his undeceiving honesty during their conversation.
cô ấy đánh giá cao sự trung thực không đánh lừa của anh ấy trong cuộc trò chuyện của họ.
undeceiving facts are crucial in making informed decisions.
những sự thật không đánh lừa rất quan trọng để đưa ra những quyết định sáng suốt.
the teacher valued undeceiving feedback from her students.
giáo viên đánh giá cao những phản hồi không đánh lừa từ học sinh của cô ấy.
his undeceiving smile reassured everyone in the room.
nụ cười không đánh lừa của anh ấy trấn an mọi người trong phòng.
they sought undeceiving information to understand the situation better.
họ tìm kiếm thông tin không đánh lừa để hiểu rõ hơn về tình hình.
her undeceiving approach to life inspired many around her.
phương pháp sống không đánh lừa của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người xung quanh.
the report provided undeceiving insights into the company's performance.
báo cáo cung cấp những hiểu biết sâu sắc không đánh lừa về hiệu suất của công ty.
in a world full of lies, he remained undeceiving.
trong một thế giới đầy những lời nói dối, anh ấy vẫn không đánh lừa.
her undeceiving words struck a chord with the audience.
những lời nói không đánh lừa của cô ấy chạm đến trái tim của khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay