to keep the environment undefiled
để giữ cho môi trường không bị ô nhiễm
to live an undefiled life
để sống một cuộc đời không bị ô uế
to maintain an undefiled conscience
để duy trì lương tâm không bị ô uế
to seek undefiled wisdom
để tìm kiếm sự khôn ngoan không bị ô uế
to uphold undefiled principles
để bảo vệ các nguyên tắc không bị ô uế
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay