undefiled

[Mỹ]/ʌndɪ'faɪld/
[Anh]/ˌʌndɪ'faɪld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tinh khiết, sạch, không ô nhiễm

Câu ví dụ

to keep the environment undefiled

để giữ cho môi trường không bị ô nhiễm

to live an undefiled life

để sống một cuộc đời không bị ô uế

to maintain an undefiled conscience

để duy trì lương tâm không bị ô uế

to seek undefiled wisdom

để tìm kiếm sự khôn ngoan không bị ô uế

to uphold undefiled principles

để bảo vệ các nguyên tắc không bị ô uế

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay