underbodice

[Mỹ]/ˈʌndəˌbɒdɪs/
[Anh]/ˈʌndərˌbɑːdɪs/

Dịch

n. đồ lót chật mặc dưới một chiếc váy
Word Forms
số nhiềuunderbodices

Cụm từ & Cách kết hợp

underbodice design

thiết kế áo lót

underbodice style

phong cách áo lót

underbodice layer

lớp áo lót

underbodice fit

độ vừa vặn của áo lót

underbodice fabric

vải áo lót

underbodice support

phần hỗ trợ của áo lót

underbodice garment

áo lót

underbodice detail

chi tiết áo lót

underbodice adjustment

điều chỉnh áo lót

underbodice closure

đóng mở áo lót

Câu ví dụ

the designer added an underbodice to enhance the gown's structure.

Nhà thiết kế đã thêm một lớp lót ngực để tăng cường cấu trúc của chiếc váy.

she chose a silk underbodice for extra comfort.

Cô ấy đã chọn một lớp lót ngực bằng lụa để thoải mái hơn.

the underbodice provides support and shape to the dress.

Lớp lót ngực cung cấp sự hỗ trợ và tạo hình cho chiếc váy.

make sure the underbodice fits properly to avoid discomfort.

Hãy chắc chắn rằng lớp lót ngực vừa vặn để tránh khó chịu.

she wore a lace underbodice for a vintage look.

Cô ấy đã mặc một lớp lót ngực bằng ren để có vẻ ngoài cổ điển.

adjusting the underbodice can change the overall silhouette.

Việc điều chỉnh lớp lót ngực có thể thay đổi hình dáng tổng thể.

the underbodice was intricately designed with floral patterns.

Lớp lót ngực được thiết kế tinh xảo với các họa tiết hoa.

she decided to remove the underbodice for a lighter feel.

Cô ấy quyết định loại bỏ lớp lót ngực để có cảm giác nhẹ nhàng hơn.

choosing the right fabric for the underbodice is crucial.

Việc lựa chọn chất liệu phù hợp cho lớp lót ngực là rất quan trọng.

the underbodice helps to keep the dress in place during the event.

Lớp lót ngực giúp giữ cho chiếc váy cố định trong suốt sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay